Tỷ giá Đô la Liberia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang AMD

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Dram Armenia 2.11935318 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏2.11935318 Hiện tại ֏2.11935318 Cao nhất ֏2.11935318
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.11935318 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.009831 AMD
+0.47%
30 ngày qua
+0.038054 AMD
+1.83%
1 năm qua
+0.020196 AMD
+0.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.00414819
Hôm nay
2.11935318
Cao nhất
2.18913456
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.50%
Tháng 11
-0.63%
Tháng 12
-3.85%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+5.20%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.04721628 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.02383628 AMD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
1.92690381 – 2.24415331 AMD
Năm biến động +6.60%
2025
Tỷ giá trung bình 2.00721463 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.89206299 – 2.18913456 AMD
Năm biến động -0.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.04721628 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.00414819 – 2.15799471 AMD
Năm ổn định -0.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.