Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang LRD

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Đô la Liberia 0.47184207 LRD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.47184207 Hiện tại $0.47184207 Cao nhất $0.47184207
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47184207 LRD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.002199 LRD
-0.46%
30 ngày qua
-0.008627 LRD
-1.80%
1 năm qua
-0.00454 LRD
-0.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.45680152
Hôm nay
0.47184207
Cao nhất
0.4989651
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.31%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-4.94%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang LRD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.49922678 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.49474864 LRD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.44560235 – 0.51896727 LRD
Năm biến động -6.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.49922678 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.45680152 – 0.52852363 LRD
Năm biến động +0.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48863543 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.46339317 – 0.4989651 LRD
Năm ổn định +0.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.