Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LRD sang COP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LRD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang COP.
16.74383923 Hôm nay
18.72255273 Cao nhất
21.88125839
Lịch sử tỷ giá LRD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang COP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 18.7226 COP |
| 5 LRD | 93.6128 COP |
| 10 LRD | 187.2255 COP |
| 25 LRD | 468.0638 COP |
| 50 LRD | 936.1276 COP |
| 100 LRD | 1872.26 COP |
| 500 LRD | 9361.28 COP |
| 1,000 LRD | 18722.55 COP |
| 5,000 LRD | 93612.76 COP |
| 10,000 LRD | 187225.53 COP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → LRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.053412 LRD |
| 5 COP | 0.267058 LRD |
| 10 COP | 0.534115 LRD |
| 25 COP | 1.335288 LRD |
| 50 COP | 2.670576 LRD |
| 100 COP | 5.34 LRD |
| 500 COP | 26.71 LRD |
| 1,000 COP | 53.41 LRD |
| 5,000 COP | 267.06 LRD |
| 10,000 COP | 534.12 LRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LRD = 0.05373 COP | -- |
| 2026-10-27 | 1 LRD = 0.05373 COP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LRD = 0.05398 COP | +0.47% |
| 2026-10-29 | 1 LRD = 0.05413 COP | +0.28% |
| 2026-10-30 | 1 LRD = 0.05404 COP | -0.17% |
| 2026-10-31 | 1 LRD = 0.05381 COP | -0.43% |
| 2026-11-01 | 1 LRD = 0.05378 COP | -0.06% |
| 2026-11-02 | 1 LRD = 0.05377 COP | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 LRD = 0.05341 COP | -0.67% |