Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang COP

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Peso Colombia 18.72255273 COP
+0.68% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $18.59608559 Hiện tại $18.72255273 Cao nhất $18.72255273
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.72255273 COP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.126467 COP
+0.68%
7 ngày qua
+0.110315 COP
+0.59%
30 ngày qua
-0.349424 COP
-1.83%
1 năm qua
-2.015562 COP
-9.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
16.74383923
Hôm nay
18.72255273
Cao nhất
21.88125839
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 12
-5.89%
Tháng 1
+3.17%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
+0.99%
Tháng 5
-6.93%
Tháng 6
-8.48%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
+9.01%
Tháng 9
-3.92%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang COP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 21.5397723 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 21.5397723 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.44204103 – 24.87445458 COP
Năm biến động +20.72%
2025
Tỷ giá trung bình 20.99256675 COP
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
19.61741819 – 23.96406169 COP
Năm biến động -12.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.20759203 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.74383923 – 21.2361931 COP
Năm biến động -11.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD18.7226 COP
5 LRD93.6128 COP
10 LRD187.2255 COP
25 LRD468.0638 COP
50 LRD936.1276 COP
100 LRD1872.26 COP
500 LRD9361.28 COP
1,000 LRD18722.55 COP
5,000 LRD93612.76 COP
10,000 LRD187225.53 COP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.053412 LRD
5 COP0.267058 LRD
10 COP0.534115 LRD
25 COP1.335288 LRD
50 COP2.670576 LRD
100 COP5.34 LRD
500 COP26.71 LRD
1,000 COP53.41 LRD
5,000 COP267.06 LRD
10,000 COP534.12 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LRD = 0.05373 COP--
2026-10-271 LRD = 0.05373 COP+0%
2026-10-281 LRD = 0.05398 COP+0.47%
2026-10-291 LRD = 0.05413 COP+0.28%
2026-10-301 LRD = 0.05404 COP-0.17%
2026-10-311 LRD = 0.05381 COP-0.43%
2026-11-011 LRD = 0.05378 COP-0.06%
2026-11-021 LRD = 0.05377 COP-0.02%
2026-11-031 LRD = 0.05341 COP-0.67%