Tỷ giá Đô la Liberia sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LRD sang IMP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LRD/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang IMP.
0.00391151 Hôm nay
0.0043997 Cao nhất
0.00443469
Lịch sử tỷ giá LRD/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang IMP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.0044 IMP |
| 5 LRD | 0.022 IMP |
| 10 LRD | 0.044 IMP |
| 25 LRD | 0.11 IMP |
| 50 LRD | 0.22 IMP |
| 100 LRD | 0.44 IMP |
| 500 LRD | 2.2 IMP |
| 1,000 LRD | 4.4 IMP |
| 5,000 LRD | 22 IMP |
| 10,000 LRD | 44 IMP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → LRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 227.288308 LRD |
| 5 IMP | 1136.441538 LRD |
| 10 IMP | 2272.883077 LRD |
| 25 IMP | 5682.207692 LRD |
| 50 IMP | 11364.415385 LRD |
| 100 IMP | 22728.83 LRD |
| 500 IMP | 113644.15 LRD |
| 1,000 IMP | 227288.31 LRD |
| 5,000 IMP | 1136441.54 LRD |
| 10,000 IMP | 2272883.08 LRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LRD = 227.78469 IMP | -- |
| 2026-10-27 | 1 LRD = 227.78469 IMP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LRD = 227.30339 IMP | -0.21% |
| 2026-10-29 | 1 LRD = 226.544 IMP | -0.33% |
| 2026-10-30 | 1 LRD = 226.3517 IMP | -0.08% |
| 2026-10-31 | 1 LRD = 227.28831 IMP | +0.41% |