Tỷ giá Đô la Liberia sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang IMP

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Manx pound 0.0043997 IMP
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.0043997 Hiện tại £0.0043997 Cao nhất £0.0044179
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0043997 IMP
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000018 IMP
-0.41%
7 ngày qua
+0.00001 IMP
+0.22%
30 ngày qua
-0.000005 IMP
-0.11%
1 năm qua
+0.000257 IMP
+6.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00391151
Hôm nay
0.0043997
Cao nhất
0.00443469
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.81%
Tháng 11
-2.19%
Tháng 12
-4.99%
Tháng 1
+2.51%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+1.25%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+7.85%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang IMP.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00412172 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00407277 IMP
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00376441 – 0.00443497 IMP
Năm biến động +6.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00393799 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00363094 – 0.00438416 IMP
Năm biến động -4.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00412172 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00391151 – 0.00443469 IMP
Năm biến động +6.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.0044 IMP
5 LRD0.022 IMP
10 LRD0.044 IMP
25 LRD0.11 IMP
50 LRD0.22 IMP
100 LRD0.44 IMP
500 LRD2.2 IMP
1,000 LRD4.4 IMP
5,000 LRD22 IMP
10,000 LRD44 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP227.288308 LRD
5 IMP1136.441538 LRD
10 IMP2272.883077 LRD
25 IMP5682.207692 LRD
50 IMP11364.415385 LRD
100 IMP22728.83 LRD
500 IMP113644.15 LRD
1,000 IMP227288.31 LRD
5,000 IMP1136441.54 LRD
10,000 IMP2272883.08 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LRD = 227.78469 IMP--
2026-10-271 LRD = 227.78469 IMP+0%
2026-10-281 LRD = 227.30339 IMP-0.21%
2026-10-291 LRD = 226.544 IMP-0.33%
2026-10-301 LRD = 226.3517 IMP-0.08%
2026-10-311 LRD = 227.28831 IMP+0.41%