Tỷ giá Manx pound sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang LRD
Cập nhật
1
IMP
=
225.91975473
LRD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = $225.91975473 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = £0.00442635 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$225.91975473
Hiện tại
$225.91975473
Cao nhất
$225.91975473
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
225.91975473 LRD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.914667 LRD
-0.40%
30 ngày qua
-10.042469 LRD
-4.26%
1 năm qua
-16.873618 LRD
-6.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
225.49470352 Hôm nay
225.91975473 Cao nhất
255.65603091
225.49470352 Hôm nay
225.91975473 Cao nhất
255.65603091
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.74%
Tháng 11
+2.24%
Tháng 12
+5.25%
Tháng 1
-2.45%
Tháng 2
-1.92%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-7.28%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang LRD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 254.71376681 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
245.92514445 LRD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
225.48041983
–
265.64552873
LRD
Năm biến động
-5.81%
2025
Tỷ giá trung bình
254.71376681 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
228.09376434
–
275.41093189
LRD
Năm biến động
+4.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
243.16399583 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
225.49470352
–
255.65603091
LRD
Năm biến động
-6.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.