Tỷ giá Đô la Liberia sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang MDL

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Leu Moldova 0.1051236 MDL
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.1051236 Hiện tại L0.1051236 Cao nhất L0.10519208
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1051236 MDL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000068 MDL
-0.07%
7 ngày qua
-0.000565 MDL
-0.53%
30 ngày qua
+0.001144 MDL
+1.10%
1 năm qua
+0.011805 MDL
+12.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.09058864
Hôm nay
0.1051236
Cao nhất
0.10618867
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 12
-3.56%
Tháng 1
+2.82%
Tháng 2
+3.11%
Tháng 3
-2.78%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+1.56%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
+9.16%
Tháng 9
+1.95%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang MDL.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.09629198 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09269438 MDL
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.08719471 – 0.10244873 MDL
Năm biến động +10.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09008532 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08248571 – 0.10018514 MDL
Năm biến động -6.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09629198 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09058864 – 0.10618867 MDL
Năm biến động +11.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.1051 MDL
5 LRD0.5256 MDL
10 LRD1.0512 MDL
25 LRD2.6281 MDL
50 LRD5.2562 MDL
100 LRD10.51 MDL
500 LRD52.56 MDL
1,000 LRD105.12 MDL
5,000 LRD525.62 MDL
10,000 LRD1051.24 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL9.512611 LRD
5 MDL47.563057 LRD
10 MDL95.126114 LRD
25 MDL237.815285 LRD
50 MDL475.630569 LRD
100 MDL951.26 LRD
500 MDL4756.31 LRD
1,000 MDL9512.61 LRD
5,000 MDL47563.06 LRD
10,000 MDL95126.11 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 LRD = 9.44514 MDL-0.26%
2026-10-311 LRD = 9.47575 MDL+0.32%
2026-11-011 LRD = 9.46178 MDL-0.15%
2026-11-021 LRD = 9.46359 MDL+0.02%
2026-11-031 LRD = 9.45846 MDL-0.05%
2026-11-041 LRD = 9.47935 MDL+0.22%
2026-11-051 LRD = 9.4172 MDL-0.66%
2026-11-061 LRD = 9.45097 MDL+0.36%
2026-11-071 LRD = 9.50642 MDL+0.59%
2026-11-081 LRD = 9.51261 MDL+0.07%