Tỷ giá Đô la Liberia sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LRD sang MDL
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LRD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang MDL.
0.09058864 Hôm nay
0.1051236 Cao nhất
0.10618867
Lịch sử tỷ giá LRD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang MDL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.1051 MDL |
| 5 LRD | 0.5256 MDL |
| 10 LRD | 1.0512 MDL |
| 25 LRD | 2.6281 MDL |
| 50 LRD | 5.2562 MDL |
| 100 LRD | 10.51 MDL |
| 500 LRD | 52.56 MDL |
| 1,000 LRD | 105.12 MDL |
| 5,000 LRD | 525.62 MDL |
| 10,000 LRD | 1051.24 MDL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → LRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 9.512611 LRD |
| 5 MDL | 47.563057 LRD |
| 10 MDL | 95.126114 LRD |
| 25 MDL | 237.815285 LRD |
| 50 MDL | 475.630569 LRD |
| 100 MDL | 951.26 LRD |
| 500 MDL | 4756.31 LRD |
| 1,000 MDL | 9512.61 LRD |
| 5,000 MDL | 47563.06 LRD |
| 10,000 MDL | 95126.11 LRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 LRD = 9.44514 MDL | -0.26% |
| 2026-10-31 | 1 LRD = 9.47575 MDL | +0.32% |
| 2026-11-01 | 1 LRD = 9.46178 MDL | -0.15% |
| 2026-11-02 | 1 LRD = 9.46359 MDL | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 LRD = 9.45846 MDL | -0.05% |
| 2026-11-04 | 1 LRD = 9.47935 MDL | +0.22% |
| 2026-11-05 | 1 LRD = 9.4172 MDL | -0.66% |
| 2026-11-06 | 1 LRD = 9.45097 MDL | +0.36% |
| 2026-11-07 | 1 LRD = 9.50642 MDL | +0.59% |
| 2026-11-08 | 1 LRD = 9.51261 MDL | +0.07% |