Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MDL sang LRD
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MDL/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang LRD.
9.44514375 Hôm nay
9.45845929 Cao nhất
11.03891207
Lịch sử tỷ giá MDL/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang LRD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 9.4585 LRD |
| 5 MDL | 47.2923 LRD |
| 10 MDL | 94.5846 LRD |
| 25 MDL | 236.4615 LRD |
| 50 MDL | 472.923 LRD |
| 100 MDL | 945.85 LRD |
| 500 MDL | 4729.23 LRD |
| 1,000 MDL | 9458.46 LRD |
| 5,000 MDL | 47292.3 LRD |
| 10,000 MDL | 94584.59 LRD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → MDL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.105725 MDL |
| 5 LRD | 0.528627 MDL |
| 10 LRD | 1.057255 MDL |
| 25 LRD | 2.643137 MDL |
| 50 LRD | 5.286273 MDL |
| 100 LRD | 10.57 MDL |
| 500 LRD | 52.86 MDL |
| 1,000 LRD | 105.73 MDL |
| 5,000 LRD | 528.63 MDL |
| 10,000 LRD | 1057.25 MDL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MDL = 0.10535 LRD | -- |
| 2026-10-27 | 1 MDL = 0.10535 LRD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MDL = 0.10568 LRD | +0.31% |
| 2026-10-29 | 1 MDL = 0.1056 LRD | -0.08% |
| 2026-10-30 | 1 MDL = 0.10587 LRD | +0.26% |
| 2026-10-31 | 1 MDL = 0.10553 LRD | -0.32% |
| 2026-11-01 | 1 MDL = 0.10569 LRD | +0.15% |
| 2026-11-02 | 1 MDL = 0.10567 LRD | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 MDL = 0.10573 LRD | +0.06% |