Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MDL sang LRD

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Đô la Liberia 9.45845929 LRD
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $9.45845929 Hiện tại $9.45845929 Cao nhất $9.4635892
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.45845929 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00513 LRD
-0.05%
7 ngày qua
-0.034087 LRD
-0.36%
30 ngày qua
-0.172691 LRD
-1.79%
1 năm qua
-1.503516 LRD
-13.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.44514375
Hôm nay
9.45845929
Cao nhất
11.03891207
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.24%
Tháng 12
+3.70%
Tháng 1
-2.74%
Tháng 2
-3.02%
Tháng 3
+2.86%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-8.39%
Tháng 9
-1.91%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang LRD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 11.13130517 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.80768061 LRD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
9.76098024 – 11.46858606 LRD
Năm biến động -9.32%
2025
Tỷ giá trung bình 11.13130517 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.98151995 – 12.12331241 LRD
Năm biến động +6.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.41643951 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.44514375 – 11.03891207 LRD
Năm biến động -11.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MDL9.4585 LRD
5 MDL47.2923 LRD
10 MDL94.5846 LRD
25 MDL236.4615 LRD
50 MDL472.923 LRD
100 MDL945.85 LRD
500 MDL4729.23 LRD
1,000 MDL9458.46 LRD
5,000 MDL47292.3 LRD
10,000 MDL94584.59 LRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → MDL)

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.105725 MDL
5 LRD0.528627 MDL
10 LRD1.057255 MDL
25 LRD2.643137 MDL
50 LRD5.286273 MDL
100 LRD10.57 MDL
500 LRD52.86 MDL
1,000 LRD105.73 MDL
5,000 LRD528.63 MDL
10,000 LRD1057.25 MDL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MDL = 0.10535 LRD--
2026-10-271 MDL = 0.10535 LRD+0%
2026-10-281 MDL = 0.10568 LRD+0.31%
2026-10-291 MDL = 0.1056 LRD-0.08%
2026-10-301 MDL = 0.10587 LRD+0.26%
2026-10-311 MDL = 0.10553 LRD-0.32%
2026-11-011 MDL = 0.10569 LRD+0.15%
2026-11-021 MDL = 0.10567 LRD-0.02%
2026-11-031 MDL = 0.10573 LRD+0.06%