Tỷ giá Đô la Liberia sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LRD sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LRD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang TOP.
0.01263304 Hôm nay
0.01401815 Cao nhất
0.01411347
Lịch sử tỷ giá LRD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.014 TOP |
| 5 LRD | 0.0701 TOP |
| 10 LRD | 0.1402 TOP |
| 25 LRD | 0.3505 TOP |
| 50 LRD | 0.7009 TOP |
| 100 LRD | 1.4 TOP |
| 500 LRD | 7.01 TOP |
| 1,000 LRD | 14.02 TOP |
| 5,000 LRD | 70.09 TOP |
| 10,000 LRD | 140.18 TOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → LRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 71.336092 LRD |
| 5 TOP | 356.680462 LRD |
| 10 TOP | 713.360924 LRD |
| 25 TOP | 1783.402309 LRD |
| 50 TOP | 3566.804618 LRD |
| 100 TOP | 7133.61 LRD |
| 500 TOP | 35668.05 LRD |
| 1,000 TOP | 71336.09 LRD |
| 5,000 TOP | 356680.46 LRD |
| 10,000 TOP | 713360.92 LRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LRD = 71.42939 TOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 LRD = 71.42939 TOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LRD = 71.31144 TOP | -0.17% |
| 2026-10-29 | 1 LRD = 71.29583 TOP | -0.02% |
| 2026-10-30 | 1 LRD = 71.31282 TOP | +0.02% |
| 2026-10-31 | 1 LRD = 71.35319 TOP | +0.06% |
| 2026-11-01 | 1 LRD = 71.37629 TOP | +0.03% |
| 2026-11-02 | 1 LRD = 71.37567 TOP | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 LRD = 71.31924 TOP | -0.08% |
| 2026-11-04 | 1 LRD = 71.33609 TOP | +0.02% |