Tỷ giá Đô la Liberia sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang TOP

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Paʻanga Tonga 0.01401815 TOP
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T$0.01401815 Hiện tại T$0.01401815 Cao nhất T$0.01401815
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01401815 TOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000003 TOP
-0.02%
7 ngày qua
-0.000005 TOP
-0.03%
30 ngày qua
+0.000024 TOP
+0.17%
1 năm qua
+0.000887 TOP
+6.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01263304
Hôm nay
0.01401815
Cao nhất
0.01411347
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.53%
Tháng 12
-5.61%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
+1.45%
Tháng 3
+0.49%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+5.37%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang TOP.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01324119 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01231366 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0115436 – 0.01337714 TOP
Năm biến động +6.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0124306 TOP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.01164885 – 0.01371676 TOP
Năm biến động +3.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01324119 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01263304 – 0.01411347 TOP
LRD tăng giá +4.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.014 TOP
5 LRD0.0701 TOP
10 LRD0.1402 TOP
25 LRD0.3505 TOP
50 LRD0.7009 TOP
100 LRD1.4 TOP
500 LRD7.01 TOP
1,000 LRD14.02 TOP
5,000 LRD70.09 TOP
10,000 LRD140.18 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP71.336092 LRD
5 TOP356.680462 LRD
10 TOP713.360924 LRD
25 TOP1783.402309 LRD
50 TOP3566.804618 LRD
100 TOP7133.61 LRD
500 TOP35668.05 LRD
1,000 TOP71336.09 LRD
5,000 TOP356680.46 LRD
10,000 TOP713360.92 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LRD = 71.42939 TOP--
2026-10-271 LRD = 71.42939 TOP+0%
2026-10-281 LRD = 71.31144 TOP-0.17%
2026-10-291 LRD = 71.29583 TOP-0.02%
2026-10-301 LRD = 71.31282 TOP+0.02%
2026-10-311 LRD = 71.35319 TOP+0.06%
2026-11-011 LRD = 71.37629 TOP+0.03%
2026-11-021 LRD = 71.37567 TOP+-0%
2026-11-031 LRD = 71.31924 TOP-0.08%
2026-11-041 LRD = 71.33609 TOP+0.02%