Tỷ giá Đô la Liberia sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LRD sang VES
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LRD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang VES.
1.24697772 Hôm nay
5.27227482 Cao nhất
5.27227482
Lịch sử tỷ giá LRD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang VES.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 5.2723 VES |
| 5 LRD | 26.3614 VES |
| 10 LRD | 52.7227 VES |
| 25 LRD | 131.8069 VES |
| 50 LRD | 263.6137 VES |
| 100 LRD | 527.23 VES |
| 500 LRD | 2636.14 VES |
| 1,000 LRD | 5272.27 VES |
| 5,000 LRD | 26361.37 VES |
| 10,000 LRD | 52722.75 VES |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → LRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.189671 LRD |
| 5 VES | 0.948357 LRD |
| 10 VES | 1.896714 LRD |
| 25 VES | 4.741786 LRD |
| 50 VES | 9.483572 LRD |
| 100 VES | 18.97 LRD |
| 500 VES | 94.84 LRD |
| 1,000 VES | 189.67 LRD |
| 5,000 VES | 948.36 LRD |
| 10,000 VES | 1896.71 LRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 LRD = 0.1913 VES | -0.15% |
| 2026-10-31 | 1 LRD = 0.19148 VES | +0.09% |
| 2026-11-01 | 1 LRD = 0.19127 VES | -0.11% |
| 2026-11-02 | 1 LRD = 0.19128 VES | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 LRD = 0.19167 VES | +0.2% |
| 2026-11-04 | 1 LRD = 0.19106 VES | -0.32% |
| 2026-11-05 | 1 LRD = 0.19008 VES | -0.51% |
| 2026-11-06 | 1 LRD = 0.18985 VES | -0.12% |
| 2026-11-07 | 1 LRD = 0.18992 VES | +0.04% |
| 2026-11-08 | 1 LRD = 0.18967 VES | -0.13% |