Tỷ giá Đô la Liberia sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang VES

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Bolívar Venezuela 5.27227482 VES
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Bs.5.26543266 Hiện tại Bs.5.27227482 Cao nhất Bs.5.27227482
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.27227482 VES
2026-11-08
24 giờ qua
+0.006842 VES
+0.13%
7 ngày qua
+0.044182 VES
+0.85%
30 ngày qua
+0.172915 VES
+3.39%
1 năm qua
+4.025297 VES
+322.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.24697772
Hôm nay
5.27227482
Cao nhất
5.27227482
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+19.83%
Tháng 12
+18.04%
Tháng 1
+14.83%
Tháng 2
+12.70%
Tháng 3
+2.64%
Tháng 4
+13.53%
Tháng 5
+12.50%
Tháng 6
+19.28%
Tháng 7
+5.61%
Tháng 8
+13.60%
Tháng 9
+4.36%
Tháng 10
+0.85%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang VES.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.35032371 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20530303 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18027029 – 0.28534984 VES
Năm biến động +51.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.94378977 VES
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.28252388 – 47.07590108 VES
Năm biến động +484.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.35032371 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.67519095 – 5.27227482 VES
Năm biến động +214.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD5.2723 VES
5 LRD26.3614 VES
10 LRD52.7227 VES
25 LRD131.8069 VES
50 LRD263.6137 VES
100 LRD527.23 VES
500 LRD2636.14 VES
1,000 LRD5272.27 VES
5,000 LRD26361.37 VES
10,000 LRD52722.75 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.189671 LRD
5 VES0.948357 LRD
10 VES1.896714 LRD
25 VES4.741786 LRD
50 VES9.483572 LRD
100 VES18.97 LRD
500 VES94.84 LRD
1,000 VES189.67 LRD
5,000 VES948.36 LRD
10,000 VES1896.71 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 LRD = 0.1913 VES-0.15%
2026-10-311 LRD = 0.19148 VES+0.09%
2026-11-011 LRD = 0.19127 VES-0.11%
2026-11-021 LRD = 0.19128 VES+0.01%
2026-11-031 LRD = 0.19167 VES+0.2%
2026-11-041 LRD = 0.19106 VES-0.32%
2026-11-051 LRD = 0.19008 VES-0.51%
2026-11-061 LRD = 0.18985 VES-0.12%
2026-11-071 LRD = 0.18992 VES+0.04%
2026-11-081 LRD = 0.18967 VES-0.13%