Tỷ giá Ioti Lesotho sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LSL sang GNF

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Franc Guinea 537.58904147 GNF
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG537.58904147 Hiện tại FG537.58904147 Cao nhất FG539.14611208
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
537.58904147 GNF
2026-11-07
24 giờ qua
-1.557071 GNF
-0.29%
7 ngày qua
+6.00252 GNF
+1.13%
30 ngày qua
+8.162816 GNF
+1.54%
1 năm qua
+36.611504 GNF
+7.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
499.58245791
Hôm nay
537.58904147
Cao nhất
557.42719746
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.86%
Tháng 12
+2.35%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
-7.21%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
+2.87%
Tháng 8
-1.71%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
+1.39%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang GNF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 535.38024812 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 474.98826569 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
446.03527809 – 505.25977281 GNF
Năm biến động +1.07%
2025
Tỷ giá trung bình 485.26861695 GNF
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
440.22579873 – 527.59302764 GNF
Năm biến động +15.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 535.38024812 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
511.64366389 – 557.42719746 GNF
Năm ổn định +1.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LSL537.589 GNF
5 LSL2687.9452 GNF
10 LSL5375.8904 GNF
25 LSL13439.726 GNF
50 LSL26879.4521 GNF
100 LSL53758.9 GNF
500 LSL268794.52 GNF
1,000 LSL537589.04 GNF
5,000 LSL2687945.21 GNF
10,000 LSL5375890.41 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → LSL)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.00186 LSL
5 GNF0.009301 LSL
10 GNF0.018602 LSL
25 GNF0.046504 LSL
50 GNF0.093008 LSL
100 GNF0.19 LSL
500 GNF0.93 LSL
1,000 GNF1.86 LSL
5,000 GNF9.3 LSL
10,000 GNF18.6 LSL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LSL = 0.00188 GNF+0%
2026-10-301 LSL = 0.00188 GNF+0%
2026-10-311 LSL = 0.00188 GNF+0%
2026-11-011 LSL = 0.00189 GNF+0.53%
2026-11-021 LSL = 0.00189 GNF+0%
2026-11-031 LSL = 0.00189 GNF+0%
2026-11-041 LSL = 0.00188 GNF-0.53%
2026-11-051 LSL = 0.00188 GNF+0%
2026-11-061 LSL = 0.00185 GNF-1.6%
2026-11-071 LSL = 0.00186 GNF+0.54%