Tỷ giá Ioti Lesotho sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LSL sang IMP
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LSL/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang IMP.
0.04365073 Hôm nay
0.04473852 Cao nhất
0.04665449
Lịch sử tỷ giá LSL/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang IMP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 0.0447 IMP |
| 5 LSL | 0.2237 IMP |
| 10 LSL | 0.4474 IMP |
| 25 LSL | 1.1185 IMP |
| 50 LSL | 2.2369 IMP |
| 100 LSL | 4.47 IMP |
| 500 LSL | 22.37 IMP |
| 1,000 LSL | 44.74 IMP |
| 5,000 LSL | 223.69 IMP |
| 10,000 LSL | 447.39 IMP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → LSL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 22.352105 LSL |
| 5 IMP | 111.760525 LSL |
| 10 IMP | 223.521051 LSL |
| 25 IMP | 558.802626 LSL |
| 50 IMP | 1117.605253 LSL |
| 100 IMP | 2235.21 LSL |
| 500 IMP | 11176.05 LSL |
| 1,000 IMP | 22352.11 LSL |
| 5,000 IMP | 111760.53 LSL |
| 10,000 IMP | 223521.05 LSL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LSL = 22.1957 IMP | -- |
| 2026-10-27 | 1 LSL = 22.1957 IMP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LSL = 22.20318 IMP | +0.03% |
| 2026-10-29 | 1 LSL = 22.15149 IMP | -0.23% |
| 2026-10-30 | 1 LSL = 22.14197 IMP | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 LSL = 22.18699 IMP | +0.2% |
| 2026-11-01 | 1 LSL = 22.31648 IMP | +0.58% |
| 2026-11-02 | 1 LSL = 22.32025 IMP | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 LSL = 22.35211 IMP | +0.14% |