Tỷ giá Ioti Lesotho sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LSL sang IMP

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Manx pound 0.04473852 IMP
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.04473852 Hiện tại £0.04473852 Cao nhất £0.04480236
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04473852 IMP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000064 IMP
-0.14%
7 ngày qua
-0.000315 IMP
-0.70%
30 ngày qua
-0.000677 IMP
-1.49%
1 năm qua
+0.000784 IMP
+1.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.04365073
Hôm nay
0.04473852
Cao nhất
0.04665449
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.33%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
+2.99%
Tháng 2
-5.24%
Tháng 3
-1.98%
Tháng 4
+2.84%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-2.10%
Tháng 7
+1.81%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang IMP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04541413 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04303683 IMP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.04128306 – 0.04442822 IMP
Năm ổn định +1.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04245503 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0395787 – 0.04475367 IMP
Năm biến động +5.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04541413 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04365073 – 0.04665449 IMP
Năm ổn định -0.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LSL0.0447 IMP
5 LSL0.2237 IMP
10 LSL0.4474 IMP
25 LSL1.1185 IMP
50 LSL2.2369 IMP
100 LSL4.47 IMP
500 LSL22.37 IMP
1,000 LSL44.74 IMP
5,000 LSL223.69 IMP
10,000 LSL447.39 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → LSL)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP22.352105 LSL
5 IMP111.760525 LSL
10 IMP223.521051 LSL
25 IMP558.802626 LSL
50 IMP1117.605253 LSL
100 IMP2235.21 LSL
500 IMP11176.05 LSL
1,000 IMP22352.11 LSL
5,000 IMP111760.53 LSL
10,000 IMP223521.05 LSL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LSL = 22.1957 IMP--
2026-10-271 LSL = 22.1957 IMP+0%
2026-10-281 LSL = 22.20318 IMP+0.03%
2026-10-291 LSL = 22.15149 IMP-0.23%
2026-10-301 LSL = 22.14197 IMP-0.04%
2026-10-311 LSL = 22.18699 IMP+0.2%
2026-11-011 LSL = 22.31648 IMP+0.58%
2026-11-021 LSL = 22.32025 IMP+0.02%
2026-11-031 LSL = 22.35211 IMP+0.14%