Tỷ giá Manx pound sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang LSL

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Ioti Lesotho 22.18698634 LSL
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L22.14197498 Hiện tại L22.18698634 Cao nhất L22.18698634
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.18698634 LSL
2026-10-31
24 giờ qua
+0.045011 LSL
+0.20%
7 ngày qua
-0.008712 LSL
-0.04%
30 ngày qua
+0.411041 LSL
+1.89%
1 năm qua
-0.636692 LSL
-2.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
21.43416223
Hôm nay
22.18698634
Cao nhất
22.90912557
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 11
-1.31%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
-2.90%
Tháng 2
+5.53%
Tháng 3
+2.02%
Tháng 4
-2.76%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+2.15%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
+1.89%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang LSL.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 23.57361048 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 23.2409409 LSL
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
22.5082152 – 24.22300876 LSL
Năm ổn định -1.04%
2025
Tỷ giá trung bình 23.57361048 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.34453499 – 25.26611616 LSL
Năm biến động -5.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.02035412 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.43416223 – 22.90912557 LSL
Năm ổn định -0.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP22.187 LSL
5 IMP110.9349 LSL
10 IMP221.8699 LSL
25 IMP554.6747 LSL
50 IMP1109.3493 LSL
100 IMP2218.7 LSL
500 IMP11093.49 LSL
1,000 IMP22186.99 LSL
5,000 IMP110934.93 LSL
10,000 IMP221869.86 LSL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 LSL0.045071 IMP
5 LSL0.225357 IMP
10 LSL0.450715 IMP
25 LSL1.126787 IMP
50 LSL2.253573 IMP
100 LSL4.51 IMP
500 LSL22.54 IMP
1,000 LSL45.07 IMP
5,000 LSL225.36 IMP
10,000 LSL450.71 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IMP = 0.04505 LSL--
2026-10-271 IMP = 0.04505 LSL+0%
2026-10-281 IMP = 0.04504 LSL-0.02%
2026-10-291 IMP = 0.04514 LSL+0.22%
2026-10-301 IMP = 0.04516 LSL+0.04%
2026-10-311 IMP = 0.04507 LSL-0.2%