Tỷ giá Manx pound sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IMP sang LSL
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IMP/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang LSL.
21.43416223 Hôm nay
22.18698634 Cao nhất
22.90912557
Lịch sử tỷ giá IMP/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang LSL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 22.187 LSL |
| 5 IMP | 110.9349 LSL |
| 10 IMP | 221.8699 LSL |
| 25 IMP | 554.6747 LSL |
| 50 IMP | 1109.3493 LSL |
| 100 IMP | 2218.7 LSL |
| 500 IMP | 11093.49 LSL |
| 1,000 IMP | 22186.99 LSL |
| 5,000 IMP | 110934.93 LSL |
| 10,000 IMP | 221869.86 LSL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → IMP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 0.045071 IMP |
| 5 LSL | 0.225357 IMP |
| 10 LSL | 0.450715 IMP |
| 25 LSL | 1.126787 IMP |
| 50 LSL | 2.253573 IMP |
| 100 LSL | 4.51 IMP |
| 500 LSL | 22.54 IMP |
| 1,000 LSL | 45.07 IMP |
| 5,000 LSL | 225.36 IMP |
| 10,000 LSL | 450.71 IMP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IMP = 0.04505 LSL | -- |
| 2026-10-27 | 1 IMP = 0.04505 LSL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IMP = 0.04504 LSL | -0.02% |
| 2026-10-29 | 1 IMP = 0.04514 LSL | +0.22% |
| 2026-10-30 | 1 IMP = 0.04516 LSL | +0.04% |
| 2026-10-31 | 1 IMP = 0.04507 LSL | -0.2% |