Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang LSL
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang LSL.
1.65554852 Hôm nay
1.65554852 Cao nhất
1.65554852
Lịch sử tỷ giá SEK/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang LSL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 1.6555 LSL |
| 5 SEK | 8.2777 LSL |
| 10 SEK | 16.5555 LSL |
| 25 SEK | 41.3887 LSL |
| 50 SEK | 82.7774 LSL |
| 100 SEK | 165.55 LSL |
| 500 SEK | 827.77 LSL |
| 1,000 SEK | 1655.55 LSL |
| 5,000 SEK | 8277.74 LSL |
| 10,000 SEK | 16555.49 LSL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 0.604029 SEK |
| 5 LSL | 3.020147 SEK |
| 10 LSL | 6.040294 SEK |
| 25 LSL | 15.100735 SEK |
| 50 LSL | 30.201471 SEK |
| 100 LSL | 60.4 SEK |
| 500 LSL | 302.01 SEK |
| 1,000 LSL | 604.03 SEK |
| 5,000 LSL | 3020.15 SEK |
| 10,000 LSL | 6040.29 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.60403 LSL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.60403 LSL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.60403 LSL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.60403 LSL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.60403 LSL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.60403 LSL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.60403 LSL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.60403 LSL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.60403 LSL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.60403 LSL | +0% |