Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang LSL

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Ioti Lesotho 1.65554852 LSL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L1.65554852 Hiện tại L1.65554852 Cao nhất L1.65554852
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.65554852 LSL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LSL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 LSL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 LSL
0.00%
1 năm qua
0.000000 LSL
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.65554852
Hôm nay
1.65554852
Cao nhất
1.65554852
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang LSL.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.65554852 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.65554852 LSL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.65554852 – 1.65554852 LSL
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK1.6555 LSL
5 SEK8.2777 LSL
10 SEK16.5555 LSL
25 SEK41.3887 LSL
50 SEK82.7774 LSL
100 SEK165.55 LSL
500 SEK827.77 LSL
1,000 SEK1655.55 LSL
5,000 SEK8277.74 LSL
10,000 SEK16555.49 LSL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 LSL0.604029 SEK
5 LSL3.020147 SEK
10 LSL6.040294 SEK
25 LSL15.100735 SEK
50 LSL30.201471 SEK
100 LSL60.4 SEK
500 LSL302.01 SEK
1,000 LSL604.03 SEK
5,000 LSL3020.15 SEK
10,000 LSL6040.29 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 0.60403 LSL+0%
2026-10-111 SEK = 0.60403 LSL+0%
2026-10-111 SEK = 0.60403 LSL+0%
2026-10-111 SEK = 0.60403 LSL+0%
2026-10-111 SEK = 0.60403 LSL+0%
2026-10-121 SEK = 0.60403 LSL+0%
2026-10-121 SEK = 0.60403 LSL+0%
2026-10-121 SEK = 0.60403 LSL+0%
2026-10-121 SEK = 0.60403 LSL+0%
2026-10-121 SEK = 0.60403 LSL+0%