Tỷ giá Ioti Lesotho sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LSL sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LSL/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang TOP.
0.13647178 Hôm nay
0.14513534 Cao nhất
0.152349
Lịch sử tỷ giá LSL/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 0.1451 TOP |
| 5 LSL | 0.7257 TOP |
| 10 LSL | 1.4514 TOP |
| 25 LSL | 3.6284 TOP |
| 50 LSL | 7.2568 TOP |
| 100 LSL | 14.51 TOP |
| 500 LSL | 72.57 TOP |
| 1,000 LSL | 145.14 TOP |
| 5,000 LSL | 725.68 TOP |
| 10,000 LSL | 1451.35 TOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → LSL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 6.890121 LSL |
| 5 TOP | 34.450603 LSL |
| 10 TOP | 68.901206 LSL |
| 25 TOP | 172.253014 LSL |
| 50 TOP | 344.506029 LSL |
| 100 TOP | 689.01 LSL |
| 500 TOP | 3445.06 LSL |
| 1,000 TOP | 6890.12 LSL |
| 5,000 TOP | 34450.6 LSL |
| 10,000 TOP | 68901.21 LSL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 LSL = 6.97131 TOP | +0.08% |
| 2026-10-30 | 1 LSL = 6.9759 TOP | +0.07% |
| 2026-10-31 | 1 LSL = 6.96522 TOP | -0.15% |
| 2026-11-01 | 1 LSL = 6.99375 TOP | +0.41% |
| 2026-11-02 | 1 LSL = 6.9933 TOP | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 LSL = 6.98296 TOP | -0.15% |
| 2026-11-04 | 1 LSL = 6.96113 TOP | -0.31% |
| 2026-11-05 | 1 LSL = 6.95043 TOP | -0.15% |
| 2026-11-06 | 1 LSL = 6.87636 TOP | -1.07% |
| 2026-11-07 | 1 LSL = 6.89012 TOP | +0.2% |