Tỷ giá Ioti Lesotho sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LSL sang TOP

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Paʻanga Tonga 0.14513534 TOP
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$0.14513534 Hiện tại T$0.14513534 Cao nhất T$0.1454258
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14513534 TOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00029 TOP
-0.20%
7 ngày qua
+0.001565 TOP
+1.09%
30 ngày qua
+0.000408 TOP
+0.28%
1 năm qua
+0.006043 TOP
+4.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.13647178
Hôm nay
0.14513534
Cao nhất
0.152349
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.06%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.65%
Tháng 2
-5.72%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+2.86%
Tháng 8
-1.71%
Tháng 9
-2.39%
Tháng 10
+1.50%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang TOP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.14575231 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.13016183 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12312549 – 0.13648547 TOP
LSL tăng giá +1.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.134079 TOP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.12349343 – 0.14475127 TOP
Năm biến động +14.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14575231 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13903115 – 0.152349 TOP
Năm ổn định -0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LSL0.1451 TOP
5 LSL0.7257 TOP
10 LSL1.4514 TOP
25 LSL3.6284 TOP
50 LSL7.2568 TOP
100 LSL14.51 TOP
500 LSL72.57 TOP
1,000 LSL145.14 TOP
5,000 LSL725.68 TOP
10,000 LSL1451.35 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → LSL)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP6.890121 LSL
5 TOP34.450603 LSL
10 TOP68.901206 LSL
25 TOP172.253014 LSL
50 TOP344.506029 LSL
100 TOP689.01 LSL
500 TOP3445.06 LSL
1,000 TOP6890.12 LSL
5,000 TOP34450.6 LSL
10,000 TOP68901.21 LSL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LSL = 6.97131 TOP+0.08%
2026-10-301 LSL = 6.9759 TOP+0.07%
2026-10-311 LSL = 6.96522 TOP-0.15%
2026-11-011 LSL = 6.99375 TOP+0.41%
2026-11-021 LSL = 6.9933 TOP-0.01%
2026-11-031 LSL = 6.98296 TOP-0.15%
2026-11-041 LSL = 6.96113 TOP-0.31%
2026-11-051 LSL = 6.95043 TOP-0.15%
2026-11-061 LSL = 6.87636 TOP-1.07%
2026-11-071 LSL = 6.89012 TOP+0.2%