Tỷ giá Dinar Libi sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang RON

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Leu Romania 0.74069557 RON
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.73917954 Hiện tại lei0.74069557 Cao nhất lei0.74069557
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74069557 RON
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001516 RON
+0.21%
7 ngày qua
-0.006042 RON
-0.81%
30 ngày qua
-0.003288 RON
-0.44%
1 năm qua
-0.003288 RON
-0.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.73917954
Hôm nay
0.74069557
Cao nhất
0.74895889
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang RON.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.74420533 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.74420533 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.73917954 – 0.74895889 RON
Năm ổn định -0.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD0.7407 RON
5 LYD3.7035 RON
10 LYD7.407 RON
25 LYD18.5174 RON
50 LYD37.0348 RON
100 LYD74.07 RON
500 LYD370.35 RON
1,000 LYD740.7 RON
5,000 LYD3703.48 RON
10,000 LYD7406.96 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 RON1.350082 LYD
5 RON6.750412 LYD
10 RON13.500823 LYD
25 RON33.752058 LYD
50 RON67.504116 LYD
100 RON135.01 LYD
500 RON675.04 LYD
1,000 RON1350.08 LYD
5,000 RON6750.41 LYD
10,000 RON13500.82 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LYD = 1.33519 RON-0.4%
2026-10-301 LYD = 1.33661 RON+0.11%
2026-10-311 LYD = 1.33916 RON+0.19%
2026-11-011 LYD = 1.34478 RON+0.42%
2026-11-021 LYD = 1.34506 RON+0.02%
2026-11-031 LYD = 1.34423 RON-0.06%
2026-11-041 LYD = 1.34961 RON+0.4%
2026-11-051 LYD = 1.34446 RON-0.38%
2026-11-061 LYD = 1.35285 RON+0.62%
2026-11-071 LYD = 1.35008 RON-0.2%