Tỷ giá Dinar Libi sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang RON
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang RON.
0.73917954 Hôm nay
0.74069557 Cao nhất
0.74895889
Lịch sử tỷ giá LYD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang RON.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 0.7407 RON |
| 5 LYD | 3.7035 RON |
| 10 LYD | 7.407 RON |
| 25 LYD | 18.5174 RON |
| 50 LYD | 37.0348 RON |
| 100 LYD | 74.07 RON |
| 500 LYD | 370.35 RON |
| 1,000 LYD | 740.7 RON |
| 5,000 LYD | 3703.48 RON |
| 10,000 LYD | 7406.96 RON |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 1.350082 LYD |
| 5 RON | 6.750412 LYD |
| 10 RON | 13.500823 LYD |
| 25 RON | 33.752058 LYD |
| 50 RON | 67.504116 LYD |
| 100 RON | 135.01 LYD |
| 500 RON | 675.04 LYD |
| 1,000 RON | 1350.08 LYD |
| 5,000 RON | 6750.41 LYD |
| 10,000 RON | 13500.82 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 LYD = 1.33519 RON | -0.4% |
| 2026-10-30 | 1 LYD = 1.33661 RON | +0.11% |
| 2026-10-31 | 1 LYD = 1.33916 RON | +0.19% |
| 2026-11-01 | 1 LYD = 1.34478 RON | +0.42% |
| 2026-11-02 | 1 LYD = 1.34506 RON | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 LYD = 1.34423 RON | -0.06% |
| 2026-11-04 | 1 LYD = 1.34961 RON | +0.4% |
| 2026-11-05 | 1 LYD = 1.34446 RON | -0.38% |
| 2026-11-06 | 1 LYD = 1.35285 RON | +0.62% |
| 2026-11-07 | 1 LYD = 1.35008 RON | -0.2% |