Tỷ giá Dinar Libi sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang SLE
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang SLE.
3.54983286 Hôm nay
3.55662453 Cao nhất
4.35658841
Lịch sử tỷ giá LYD/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang SLE.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 3.5566 SLE |
| 5 LYD | 17.7831 SLE |
| 10 LYD | 35.5662 SLE |
| 25 LYD | 88.9156 SLE |
| 50 LYD | 177.8312 SLE |
| 100 LYD | 355.66 SLE |
| 500 LYD | 1778.31 SLE |
| 1,000 LYD | 3556.62 SLE |
| 5,000 LYD | 17783.12 SLE |
| 10,000 LYD | 35566.25 SLE |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SLE | 0.281165 LYD |
| 5 SLE | 1.405827 LYD |
| 10 SLE | 2.811655 LYD |
| 25 SLE | 7.029137 LYD |
| 50 SLE | 14.058273 LYD |
| 100 SLE | 28.12 LYD |
| 500 SLE | 140.58 LYD |
| 1,000 SLE | 281.17 LYD |
| 5,000 SLE | 1405.83 LYD |
| 10,000 SLE | 2811.65 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LYD = 0.27886 SLE | -- |
| 2026-10-27 | 1 LYD = 0.27886 SLE | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LYD = 0.27884 SLE | -0.01% |
| 2026-10-29 | 1 LYD = 0.27905 SLE | +0.08% |
| 2026-10-30 | 1 LYD = 0.28094 SLE | +0.68% |
| 2026-10-31 | 1 LYD = 0.28116 SLE | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 LYD = 0.28117 SLE | +0% |