Tỷ giá Dinar Libi sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang SLE

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Leone Sierra Leone 3.55662453 SLE
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le3.55662453 Hiện tại Le3.55662453 Cao nhất Le3.55664666
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.55662453 SLE
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000022 SLE
7 ngày qua
-0.029374 SLE
-0.82%
30 ngày qua
-0.033189 SLE
-0.92%
1 năm qua
-0.608422 SLE
-14.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.54983286
Hôm nay
3.55662453
Cao nhất
4.35658841
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 11
+0.74%
Tháng 12
-8.03%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
+8.28%
Tháng 4
-7.06%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+6.62%
Tháng 9
-7.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang SLE.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.68247778 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.68247778 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.61156452 – 4.77590414 SLE
Năm ổn định -1.32%
2025
Tỷ giá trung bình 4.32113211 SLE
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
4.01001984 – 4.7601086 SLE
Năm biến động -8.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.70384347 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.54983286 – 4.22628718 SLE
Năm biến động -15.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD3.5566 SLE
5 LYD17.7831 SLE
10 LYD35.5662 SLE
25 LYD88.9156 SLE
50 LYD177.8312 SLE
100 LYD355.66 SLE
500 LYD1778.31 SLE
1,000 LYD3556.62 SLE
5,000 LYD17783.12 SLE
10,000 LYD35566.25 SLE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 SLE0.281165 LYD
5 SLE1.405827 LYD
10 SLE2.811655 LYD
25 SLE7.029137 LYD
50 SLE14.058273 LYD
100 SLE28.12 LYD
500 SLE140.58 LYD
1,000 SLE281.17 LYD
5,000 SLE1405.83 LYD
10,000 SLE2811.65 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LYD = 0.27886 SLE--
2026-10-271 LYD = 0.27886 SLE+0%
2026-10-281 LYD = 0.27884 SLE-0.01%
2026-10-291 LYD = 0.27905 SLE+0.08%
2026-10-301 LYD = 0.28094 SLE+0.68%
2026-10-311 LYD = 0.28116 SLE+0.08%
2026-11-011 LYD = 0.28117 SLE+0%