Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang BYN
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang BYN.
0.29699023 Hôm nay
0.30620085 Cao nhất
0.36977865
Lịch sử tỷ giá MAD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang BYN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 0.3062 BYN |
| 5 MAD | 1.531 BYN |
| 10 MAD | 3.062 BYN |
| 25 MAD | 7.655 BYN |
| 50 MAD | 15.31 BYN |
| 100 MAD | 30.62 BYN |
| 500 MAD | 153.1 BYN |
| 1,000 MAD | 306.2 BYN |
| 5,000 MAD | 1531 BYN |
| 10,000 MAD | 3062.01 BYN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 3.26583 MAD |
| 5 BYN | 16.329151 MAD |
| 10 BYN | 32.658303 MAD |
| 25 BYN | 81.645756 MAD |
| 50 BYN | 163.291513 MAD |
| 100 BYN | 326.58 MAD |
| 500 BYN | 1632.92 MAD |
| 1,000 BYN | 3265.83 MAD |
| 5,000 BYN | 16329.15 MAD |
| 10,000 BYN | 32658.3 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 MAD = 3.34433 BYN | -0.04% |
| 2026-11-01 | 1 MAD = 3.34946 BYN | +0.15% |
| 2026-11-02 | 1 MAD = 3.34925 BYN | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 MAD = 3.34337 BYN | -0.18% |
| 2026-11-04 | 1 MAD = 3.31716 BYN | -0.78% |
| 2026-11-05 | 1 MAD = 3.30269 BYN | -0.44% |
| 2026-11-06 | 1 MAD = 3.27866 BYN | -0.73% |
| 2026-11-07 | 1 MAD = 3.27064 BYN | -0.24% |
| 2026-11-08 | 1 MAD = 3.26651 BYN | -0.13% |
| 2026-11-09 | 1 MAD = 3.26583 BYN | -0.02% |