Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang BYN

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Rúp Belarus 0.30620085 BYN
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br0.3061374 Hiện tại Br0.30620085 Cao nhất Br0.30620085
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30620085 BYN
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000063 BYN
+0.02%
7 ngày qua
+0.007626 BYN
+2.55%
30 ngày qua
-0.005748 BYN
-1.84%
1 năm qua
-0.062152 BYN
-16.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.29699023
Hôm nay
0.30620085
Cao nhất
0.36977865
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.70%
Tháng 12
-3.03%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
-4.48%
Tháng 4
-2.43%
Tháng 5
+3.42%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+5.02%
Tháng 8
-5.35%
Tháng 9
-3.84%
Tháng 10
+2.55%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang BYN.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.35148607 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.33008715 BYN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.3213396 – 0.33976249 BYN
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35148607 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.31100946 – 0.37775089 BYN
Năm biến động -1.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.31147242 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29699023 – 0.33110129 BYN
MAD giảm giá -4.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD0.3062 BYN
5 MAD1.531 BYN
10 MAD3.062 BYN
25 MAD7.655 BYN
50 MAD15.31 BYN
100 MAD30.62 BYN
500 MAD153.1 BYN
1,000 MAD306.2 BYN
5,000 MAD1531 BYN
10,000 MAD3062.01 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN3.26583 MAD
5 BYN16.329151 MAD
10 BYN32.658303 MAD
25 BYN81.645756 MAD
50 BYN163.291513 MAD
100 BYN326.58 MAD
500 BYN1632.92 MAD
1,000 BYN3265.83 MAD
5,000 BYN16329.15 MAD
10,000 BYN32658.3 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MAD = 3.34433 BYN-0.04%
2026-11-011 MAD = 3.34946 BYN+0.15%
2026-11-021 MAD = 3.34925 BYN-0.01%
2026-11-031 MAD = 3.34337 BYN-0.18%
2026-11-041 MAD = 3.31716 BYN-0.78%
2026-11-051 MAD = 3.30269 BYN-0.44%
2026-11-061 MAD = 3.27866 BYN-0.73%
2026-11-071 MAD = 3.27064 BYN-0.24%
2026-11-081 MAD = 3.26651 BYN-0.13%
2026-11-091 MAD = 3.26583 BYN-0.02%