Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MAD sang COP

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Peso Colombia 327.44648971 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $327.44648971 Hiện tại $327.44648971 Cao nhất $327.44648971
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
327.44648971 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-5.287944 COP
-1.59%
30 ngày qua
-0.111388 COP
-0.03%
1 năm qua
-101.821583 COP
-23.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
320.48329576
Hôm nay
327.44648971
Cao nhất
429.2680726
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.52%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
-2.43%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-4.58%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.98%
Tháng 5
-8.59%
Tháng 6
-8.79%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
-4.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 433.71409505 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 416.36684869 COP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
374.3839775 – 451.02026076 COP
Năm biến động +14.05%
2025
Tỷ giá trung bình 433.71409505 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
399.40729339 – 467.7014669 COP
Năm biến động -5.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 373.62725947 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
320.48329576 – 414.41276111 COP
Năm biến động -20.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.