Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang PYG

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Guarani Paraguay 626.15623018 PYG
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs624.77206294 Hiện tại Gs626.15623018 Cao nhất Gs626.15623018
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
626.15623018 PYG
2026-11-08
24 giờ qua
+1.384167 PYG
+0.22%
7 ngày qua
+35.788767 PYG
+6.06%
30 ngày qua
+41.70649 PYG
+7.14%
1 năm qua
-138.940222 PYG
-18.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
582.81740182
Hôm nay
626.15623018
Cao nhất
765.09645224
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.37%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
-4.45%
Tháng 2
-1.03%
Tháng 3
-3.74%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-3.17%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-4.51%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
+6.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang PYG.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 811.10664991 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 771.76963587 PYG
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
728.41407051 – 814.23872887 PYG
MAD tăng giá +5.27%
2025
Tỷ giá trung bình 811.10664991 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
729.6286781 – 889.16837921 PYG
Năm biến động -3.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 664.15956764 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
582.81740182 – 742.08346023 PYG
Năm biến động -15.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD626.1562 PYG
5 MAD3130.7812 PYG
10 MAD6261.5623 PYG
25 MAD15653.9058 PYG
50 MAD31307.8115 PYG
100 MAD62615.62 PYG
500 MAD313078.12 PYG
1,000 MAD626156.23 PYG
5,000 MAD3130781.15 PYG
10,000 MAD6261562.3 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.001597 MAD
5 PYG0.007985 MAD
10 PYG0.01597 MAD
25 PYG0.039926 MAD
50 PYG0.079852 MAD
100 PYG0.16 MAD
500 PYG0.8 MAD
1,000 PYG1.6 MAD
5,000 PYG7.99 MAD
10,000 PYG15.97 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MAD = 0.0017 PYG+0%
2026-10-311 MAD = 0.0017 PYG+0%
2026-11-011 MAD = 0.00169 PYG-0.59%
2026-11-021 MAD = 0.00169 PYG+0%
2026-11-031 MAD = 0.00169 PYG+0%
2026-11-041 MAD = 0.00168 PYG-0.59%
2026-11-051 MAD = 0.00166 PYG-1.19%
2026-11-061 MAD = 0.00162 PYG-2.41%
2026-11-071 MAD = 0.0016 PYG-1.23%
2026-11-081 MAD = 0.0016 PYG+0%