Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang PYG
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang PYG.
582.81740182 Hôm nay
626.15623018 Cao nhất
765.09645224
Lịch sử tỷ giá MAD/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang PYG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 626.1562 PYG |
| 5 MAD | 3130.7812 PYG |
| 10 MAD | 6261.5623 PYG |
| 25 MAD | 15653.9058 PYG |
| 50 MAD | 31307.8115 PYG |
| 100 MAD | 62615.62 PYG |
| 500 MAD | 313078.12 PYG |
| 1,000 MAD | 626156.23 PYG |
| 5,000 MAD | 3130781.15 PYG |
| 10,000 MAD | 6261562.3 PYG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.001597 MAD |
| 5 PYG | 0.007985 MAD |
| 10 PYG | 0.01597 MAD |
| 25 PYG | 0.039926 MAD |
| 50 PYG | 0.079852 MAD |
| 100 PYG | 0.16 MAD |
| 500 PYG | 0.8 MAD |
| 1,000 PYG | 1.6 MAD |
| 5,000 PYG | 7.99 MAD |
| 10,000 PYG | 15.97 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MAD = 0.0017 PYG | +0% |
| 2026-10-31 | 1 MAD = 0.0017 PYG | +0% |
| 2026-11-01 | 1 MAD = 0.00169 PYG | -0.59% |
| 2026-11-02 | 1 MAD = 0.00169 PYG | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MAD = 0.00169 PYG | +0% |
| 2026-11-04 | 1 MAD = 0.00168 PYG | -0.59% |
| 2026-11-05 | 1 MAD = 0.00166 PYG | -1.19% |
| 2026-11-06 | 1 MAD = 0.00162 PYG | -2.41% |
| 2026-11-07 | 1 MAD = 0.0016 PYG | -1.23% |
| 2026-11-08 | 1 MAD = 0.0016 PYG | +0% |