Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang MAD

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Dirham Ma-rốc 0.00159705 MAD
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.0.00159705 Hiện tại د.م.0.00159705 Cao nhất د.م.0.00160058
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00159705 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000004 MAD
-0.22%
7 ngày qua
-0.000097 MAD
-5.72%
30 ngày qua
-0.000114 MAD
-6.66%
1 năm qua
+0.00029 MAD
+22.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00130702
Hôm nay
0.00159705
Cao nhất
0.0017158
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.39%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
+4.66%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
+3.88%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
+3.27%
Tháng 6
+1.85%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+4.73%
Tháng 9
+2.31%
Tháng 10
-5.73%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang MAD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00151141 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00129677 MAD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00122814 – 0.00137285 MAD
PYG giảm giá -5.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00123644 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00112465 – 0.00137056 MAD
Năm biến động +4.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00151141 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00134756 – 0.0017158 MAD
Năm biến động +18.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0016 MAD
5 PYG0.008 MAD
10 PYG0.016 MAD
25 PYG0.0399 MAD
50 PYG0.0799 MAD
100 PYG0.16 MAD
500 PYG0.8 MAD
1,000 PYG1.6 MAD
5,000 PYG7.99 MAD
10,000 PYG15.97 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD626.15623 PYG
5 MAD3130.781151 PYG
10 MAD6261.562302 PYG
25 MAD15653.905754 PYG
50 MAD31307.811509 PYG
100 MAD62615.62 PYG
500 MAD313078.12 PYG
1,000 MAD626156.23 PYG
5,000 MAD3130781.15 PYG
10,000 MAD6261562.3 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 PYG = 589.91947 MAD+0.5%
2026-10-311 PYG = 588.92473 MAD-0.17%
2026-11-011 PYG = 590.36746 MAD+0.24%
2026-11-021 PYG = 590.25571 MAD-0.02%
2026-11-031 PYG = 592.7971 MAD+0.43%
2026-11-041 PYG = 595.03746 MAD+0.38%
2026-11-051 PYG = 602.82379 MAD+1.31%
2026-11-061 PYG = 615.43009 MAD+2.09%
2026-11-071 PYG = 624.77206 MAD+1.52%
2026-11-081 PYG = 626.15623 MAD+0.22%