Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang MAD
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang MAD.
0.00130702 Hôm nay
0.00159705 Cao nhất
0.0017158
Lịch sử tỷ giá PYG/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang MAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.0016 MAD |
| 5 PYG | 0.008 MAD |
| 10 PYG | 0.016 MAD |
| 25 PYG | 0.0399 MAD |
| 50 PYG | 0.0799 MAD |
| 100 PYG | 0.16 MAD |
| 500 PYG | 0.8 MAD |
| 1,000 PYG | 1.6 MAD |
| 5,000 PYG | 7.99 MAD |
| 10,000 PYG | 15.97 MAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 626.15623 PYG |
| 5 MAD | 3130.781151 PYG |
| 10 MAD | 6261.562302 PYG |
| 25 MAD | 15653.905754 PYG |
| 50 MAD | 31307.811509 PYG |
| 100 MAD | 62615.62 PYG |
| 500 MAD | 313078.12 PYG |
| 1,000 MAD | 626156.23 PYG |
| 5,000 MAD | 3130781.15 PYG |
| 10,000 MAD | 6261562.3 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 PYG = 589.91947 MAD | +0.5% |
| 2026-10-31 | 1 PYG = 588.92473 MAD | -0.17% |
| 2026-11-01 | 1 PYG = 590.36746 MAD | +0.24% |
| 2026-11-02 | 1 PYG = 590.25571 MAD | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 PYG = 592.7971 MAD | +0.43% |
| 2026-11-04 | 1 PYG = 595.03746 MAD | +0.38% |
| 2026-11-05 | 1 PYG = 602.82379 MAD | +1.31% |
| 2026-11-06 | 1 PYG = 615.43009 MAD | +2.09% |
| 2026-11-07 | 1 PYG = 624.77206 MAD | +1.52% |
| 2026-11-08 | 1 PYG = 626.15623 MAD | +0.22% |