Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Colón El Salvador hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang SVC

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Colón El Salvador 0.10253712 SVC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.10253712 Hiện tại $0.10253712 Cao nhất $0.10253712
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang SVC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10253712 SVC
2026-11-09
24 giờ qua
0 SVC
0%
7 ngày qua
0 SVC
0%
30 ngày qua
0 SVC
0%
1 năm qua
0 SVC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.10253712
Hôm nay
0.10253712
Cao nhất
0.10253712
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang SVC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10253712 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD0.1025 SVC
5 MAD0.5127 SVC
10 MAD1.0254 SVC
25 MAD2.5634 SVC
50 MAD5.1269 SVC
100 MAD10.25 SVC
500 MAD51.27 SVC
1,000 MAD102.54 SVC
5,000 MAD512.69 SVC
10,000 MAD1025.37 SVC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SVC → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 SVC9.752566 MAD
5 SVC48.76283 MAD
10 SVC97.52566 MAD
25 SVC243.81415 MAD
50 SVC487.6283 MAD
100 SVC975.26 MAD
500 SVC4876.28 MAD
1,000 SVC9752.57 MAD
5,000 SVC48762.83 MAD
10,000 SVC97525.66 MAD