Tỷ giá Colón El Salvador sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SVC sang MAD

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Dirham Ma-rốc 9.849837 MAD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.9.849837 Hiện tại د.م.9.849837 Cao nhất د.م.9.849837
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.849837 MAD
2026-10-29
24 giờ qua
0 MAD
0%
7 ngày qua
0 MAD
0%
30 ngày qua
0 MAD
0%
1 năm qua
0 MAD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.849837
Hôm nay
9.849837
Cao nhất
9.849837
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang MAD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.849837 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SVC9.8498 MAD
5 SVC49.2492 MAD
10 SVC98.4984 MAD
25 SVC246.2459 MAD
50 SVC492.4919 MAD
100 SVC984.98 MAD
500 SVC4924.92 MAD
1,000 SVC9849.84 MAD
5,000 SVC49249.19 MAD
10,000 SVC98498.37 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → SVC)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD0.101525 SVC
5 MAD0.507623 SVC
10 MAD1.015245 SVC
25 MAD2.538113 SVC
50 MAD5.076226 SVC
100 MAD10.15 SVC
500 MAD50.76 SVC
1,000 MAD101.52 SVC
5,000 MAD507.62 SVC
10,000 MAD1015.25 SVC