Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang UGX

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Shilling Uganda 419.0039247 UGX
-3.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất USh419.0039247 Hiện tại USh419.0039247 Cao nhất USh419.0039247
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
419.0039247 UGX
2026-11-04
24 giờ qua
-14.557766 UGX
-3.36%
7 ngày qua
-11.313556 UGX
-2.63%
30 ngày qua
+14.444178 UGX
+3.57%
1 năm qua
+44.722799 UGX
+11.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
374.28112552
Hôm nay
419.0039247
Cao nhất
441.78759591
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.29%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-4.98%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
-0.56%
Tháng 9
+7.96%
Tháng 10
-3.72%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang UGX.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 400.84064885 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 375.7485866 UGX
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
362.11902072 – 385.90263629 UGX
MAD giảm giá -5.82%
2025
Tỷ giá trung bình 385.66462187 UGX
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
362.83234073 – 400.44897512 UGX
MAD tăng giá +9.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 400.84064885 UGX
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
376.61400929 – 441.78759591 UGX
Năm biến động +5.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD419.0039 UGX
5 MAD2095.0196 UGX
10 MAD4190.0392 UGX
25 MAD10475.0981 UGX
50 MAD20950.1962 UGX
100 MAD41900.39 UGX
500 MAD209501.96 UGX
1,000 MAD419003.92 UGX
5,000 MAD2095019.62 UGX
10,000 MAD4190039.25 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.002387 MAD
5 UGX0.011933 MAD
10 UGX0.023866 MAD
25 UGX0.059665 MAD
50 UGX0.119331 MAD
100 UGX0.24 MAD
500 UGX1.19 MAD
1,000 UGX2.39 MAD
5,000 UGX11.93 MAD
10,000 UGX23.87 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MAD = 0.00226 UGX--
2026-10-271 MAD = 0.00226 UGX+0%
2026-10-281 MAD = 0.00232 UGX+2.65%
2026-10-291 MAD = 0.00228 UGX-1.72%
2026-10-301 MAD = 0.00232 UGX+1.75%
2026-10-311 MAD = 0.00229 UGX-1.29%
2026-11-011 MAD = 0.0023 UGX+0.44%
2026-11-021 MAD = 0.0023 UGX+0%
2026-11-031 MAD = 0.00231 UGX+0.43%
2026-11-041 MAD = 0.00239 UGX+3.46%