Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Shilling Uganda hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang UGX
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Shilling Uganda
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/UGX
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang UGX.
374.28112552 Hôm nay
419.0039247 Cao nhất
441.78759591
Lịch sử tỷ giá MAD/UGX trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang UGX.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 419.0039 UGX |
| 5 MAD | 2095.0196 UGX |
| 10 MAD | 4190.0392 UGX |
| 25 MAD | 10475.0981 UGX |
| 50 MAD | 20950.1962 UGX |
| 100 MAD | 41900.39 UGX |
| 500 MAD | 209501.96 UGX |
| 1,000 MAD | 419003.92 UGX |
| 5,000 MAD | 2095019.62 UGX |
| 10,000 MAD | 4190039.25 UGX |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UGX | 0.002387 MAD |
| 5 UGX | 0.011933 MAD |
| 10 UGX | 0.023866 MAD |
| 25 UGX | 0.059665 MAD |
| 50 UGX | 0.119331 MAD |
| 100 UGX | 0.24 MAD |
| 500 UGX | 1.19 MAD |
| 1,000 UGX | 2.39 MAD |
| 5,000 UGX | 11.93 MAD |
| 10,000 UGX | 23.87 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MAD = 0.00226 UGX | -- |
| 2026-10-27 | 1 MAD = 0.00226 UGX | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MAD = 0.00232 UGX | +2.65% |
| 2026-10-29 | 1 MAD = 0.00228 UGX | -1.72% |
| 2026-10-30 | 1 MAD = 0.00232 UGX | +1.75% |
| 2026-10-31 | 1 MAD = 0.00229 UGX | -1.29% |
| 2026-11-01 | 1 MAD = 0.0023 UGX | +0.44% |
| 2026-11-02 | 1 MAD = 0.0023 UGX | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MAD = 0.00231 UGX | +0.43% |
| 2026-11-04 | 1 MAD = 0.00239 UGX | +3.46% |