Tỷ giá Shilling Uganda sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Shilling Uganda sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UGX sang MAD
Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UGX/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang MAD.
0.00226353 Hôm nay
0.00238661 Cao nhất
0.00267179
Lịch sử tỷ giá UGX/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang MAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UGX | 0.0024 MAD |
| 5 UGX | 0.0119 MAD |
| 10 UGX | 0.0239 MAD |
| 25 UGX | 0.0597 MAD |
| 50 UGX | 0.1193 MAD |
| 100 UGX | 0.24 MAD |
| 500 UGX | 1.19 MAD |
| 1,000 UGX | 2.39 MAD |
| 5,000 UGX | 11.93 MAD |
| 10,000 UGX | 23.87 MAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → UGX)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 419.003925 UGX |
| 5 MAD | 2095.019624 UGX |
| 10 MAD | 4190.039247 UGX |
| 25 MAD | 10475.098118 UGX |
| 50 MAD | 20950.196235 UGX |
| 100 MAD | 41900.39 UGX |
| 500 MAD | 209501.96 UGX |
| 1,000 MAD | 419003.92 UGX |
| 5,000 MAD | 2095019.62 UGX |
| 10,000 MAD | 4190039.25 UGX |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UGX = 441.7876 MAD | -- |
| 2026-10-27 | 1 UGX = 441.7876 MAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UGX = 430.31748 MAD | -2.6% |
| 2026-10-29 | 1 UGX = 438.1564 MAD | +1.82% |
| 2026-10-30 | 1 UGX = 430.95857 MAD | -1.64% |
| 2026-10-31 | 1 UGX = 435.82237 MAD | +1.13% |
| 2026-11-01 | 1 UGX = 435.7224 MAD | -0.02% |
| 2026-11-02 | 1 UGX = 435.19222 MAD | -0.12% |
| 2026-11-03 | 1 UGX = 433.56169 MAD | -0.37% |
| 2026-11-04 | 1 UGX = 419.00392 MAD | -3.36% |