Tỷ giá Shilling Uganda sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UGX sang MAD

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Dirham Ma-rốc 0.00238661 MAD
+3.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.0.00238661 Hiện tại د.م.0.00238661 Cao nhất د.م.0.00238661
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00238661 MAD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00008 MAD
+3.47%
7 ngày qua
+0.000063 MAD
+2.70%
30 ngày qua
-0.000085 MAD
-3.45%
1 năm qua
-0.000285 MAD
-10.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00226353
Hôm nay
0.00238661
Cao nhất
0.00267179
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.28%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+5.24%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
-7.37%
Tháng 10
+3.86%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang MAD.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00266198 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00266198 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00259133 – 0.00276152 MAD
UGX tăng giá +6.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00259498 MAD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.0024972 – 0.00275609 MAD
UGX giảm giá -8.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00249619 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00226353 – 0.00265524 MAD
Năm biến động -5.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.0024 MAD
5 UGX0.0119 MAD
10 UGX0.0239 MAD
25 UGX0.0597 MAD
50 UGX0.1193 MAD
100 UGX0.24 MAD
500 UGX1.19 MAD
1,000 UGX2.39 MAD
5,000 UGX11.93 MAD
10,000 UGX23.87 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → UGX)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD419.003925 UGX
5 MAD2095.019624 UGX
10 MAD4190.039247 UGX
25 MAD10475.098118 UGX
50 MAD20950.196235 UGX
100 MAD41900.39 UGX
500 MAD209501.96 UGX
1,000 MAD419003.92 UGX
5,000 MAD2095019.62 UGX
10,000 MAD4190039.25 UGX

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UGX = 441.7876 MAD--
2026-10-271 UGX = 441.7876 MAD+0%
2026-10-281 UGX = 430.31748 MAD-2.6%
2026-10-291 UGX = 438.1564 MAD+1.82%
2026-10-301 UGX = 430.95857 MAD-1.64%
2026-10-311 UGX = 435.82237 MAD+1.13%
2026-11-011 UGX = 435.7224 MAD-0.02%
2026-11-021 UGX = 435.19222 MAD-0.12%
2026-11-031 UGX = 433.56169 MAD-0.37%
2026-11-041 UGX = 419.00392 MAD-3.36%