Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang MAD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Dirham Ma-rốc 0.59112673 MAD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.م.0.59104903 Hiện tại د.م.0.59112673 Cao nhất د.م.0.59112673
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59112673 MAD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000078 MAD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000916 MAD
-0.15%
30 ngày qua
-0.006493 MAD
-1.09%
1 năm qua
-0.006493 MAD
-1.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.5895658
Hôm nay
0.59112673
Cao nhất
0.59761991
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.21%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang MAD.

13 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.5945216 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.5945216 MAD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.5895658 – 0.59761991 MAD
Năm ổn định -1.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.5911 MAD
5 ZAR2.9556 MAD
10 ZAR5.9113 MAD
25 ZAR14.7782 MAD
50 ZAR29.5563 MAD
100 ZAR59.11 MAD
500 ZAR295.56 MAD
1,000 ZAR591.13 MAD
5,000 ZAR2955.63 MAD
10,000 ZAR5911.27 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD1.691685 ZAR
5 MAD8.458423 ZAR
10 MAD16.916846 ZAR
25 MAD42.292116 ZAR
50 MAD84.584231 ZAR
100 MAD169.17 ZAR
500 MAD845.84 ZAR
1,000 MAD1691.68 ZAR
5,000 MAD8458.42 ZAR
10,000 MAD16916.85 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZAR = 1.69112 MAD+0%
2026-10-281 ZAR = 1.69259 MAD+0.09%
2026-10-291 ZAR = 1.68907 MAD-0.21%
2026-10-301 ZAR = 1.68926 MAD+0.01%
2026-10-311 ZAR = 1.68769 MAD-0.09%
2026-11-011 ZAR = 1.6938 MAD+0.36%
2026-11-021 ZAR = 1.69368 MAD-0.01%
2026-11-031 ZAR = 1.69616 MAD+0.15%
2026-11-041 ZAR = 1.69191 MAD-0.25%
2026-11-051 ZAR = 1.69168 MAD-0.01%