Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MDL sang COP

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Peso Colombia 181.39123148 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $181.39123148 Hiện tại $181.39123148 Cao nhất $181.39123148
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
181.39123148 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-2.345072 COP
-1.28%
30 ngày qua
+3.34976 COP
+1.88%
1 năm qua
-50.671553 COP
-21.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
176.72384967
Hôm nay
181.39123148
Cao nhất
232.06278406
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.70%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
-2.41%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-5.26%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-8.36%
Tháng 6
-8.32%
Tháng 7
+1.59%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-2.84%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 233.3594046 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 232.22010932 COP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
212.60777442 – 249.16190962 COP
Năm biến động +9.48%
2025
Tỷ giá trung bình 233.3594046 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
218.1463214 – 251.9059789 COP
Năm biến động -6.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 200.98162221 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
176.72384967 – 224.89661055 COP
Năm biến động -19.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MDL181.3912 COP
5 MDL906.9562 COP
10 MDL1813.9123 COP
25 MDL4534.7808 COP
50 MDL9069.5616 COP
100 MDL18139.12 COP
500 MDL90695.62 COP
1,000 MDL181391.23 COP
5,000 MDL906956.16 COP
10,000 MDL1813912.31 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MDL = 0.00551 COP+0%
2026-10-111 MDL = 0.00551 COP+0%
2026-10-111 MDL = 0.00551 COP+0%
2026-10-111 MDL = 0.00551 COP+0%
2026-10-111 MDL = 0.00551 COP+0%
2026-10-121 MDL = 0.00551 COP+0%
2026-10-121 MDL = 0.00551 COP+0%
2026-10-121 MDL = 0.00551 COP+0%
2026-10-121 MDL = 0.00551 COP+0%
2026-10-121 MDL = 0.00551 COP+0%