Tỷ giá Leu Moldova sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang IMP
Cập nhật
1
MDL
=
0.04236213
IMP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = £0.04236213 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = L23.60599157 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.04236213
Hiện tại
£0.04236213
Cao nhất
£0.04236213
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04236213 IMP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IMP
0.00%
7 ngày qua
-0.00004 IMP
-0.10%
30 ngày qua
-0.000355 IMP
-0.83%
1 năm qua
-0.001911 IMP
-4.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.04222579 Hôm nay
0.04236213 Cao nhất
0.04511302
0.04222579 Hôm nay
0.04236213 Cao nhất
0.04511302
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 11
-0.98%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-1.20%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang IMP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.04394842 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.04394842 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04265398
–
0.04577298
IMP
MDL giảm giá
-3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04371362 IMP
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.04180567
–
0.04511302
IMP
Năm ổn định
+2.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04295177 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04222579
–
0.0444864
IMP
MDL giảm giá
-4.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.