Tỷ giá Manx pound sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang MDL
Cập nhật
1
IMP
=
23.60599157
MDL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = L23.60599157 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = £0.04236213 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L23.60599157
Hiện tại
L23.60599157
Cao nhất
L23.60599157
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.60599157 MDL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
+0.022498 MDL
+0.10%
30 ngày qua
+0.196376 MDL
+0.84%
1 năm qua
+1.018852 MDL
+4.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
22.16654883 Hôm nay
23.60599157 Cao nhất
23.68220759
22.16654883 Hôm nay
23.60599157 Cao nhất
23.68220759
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.40%
Tháng 11
+0.99%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
+0.30%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang MDL.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 23.28430696 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
22.75977302 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.84694958
–
23.44447084
MDL
IMP tăng giá
+3.87%
2025
Tỷ giá trung bình
22.8827062 MDL
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
22.16654883
–
23.92019909
MDL
Năm ổn định
-1.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.28430696 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.47878129
–
23.68220759
MDL
IMP tăng giá
+4.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.