Tỷ giá Leu Moldova sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MDL sang YER
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MDL/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang YER.
13.10683731 Hôm nay
13.20320734 Cao nhất
14.22667099
Lịch sử tỷ giá MDL/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang YER.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 13.2032 YER |
| 5 MDL | 66.016 YER |
| 10 MDL | 132.0321 YER |
| 25 MDL | 330.0802 YER |
| 50 MDL | 660.1604 YER |
| 100 MDL | 1320.32 YER |
| 500 MDL | 6601.6 YER |
| 1,000 MDL | 13203.21 YER |
| 5,000 MDL | 66016.04 YER |
| 10,000 MDL | 132032.07 YER |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → MDL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.075739 MDL |
| 5 YER | 0.378696 MDL |
| 10 YER | 0.757392 MDL |
| 25 YER | 1.893479 MDL |
| 50 YER | 3.786959 MDL |
| 100 YER | 7.57 MDL |
| 500 YER | 37.87 MDL |
| 1,000 YER | 75.74 MDL |
| 5,000 YER | 378.7 MDL |
| 10,000 YER | 757.39 MDL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 MDL = 0.07612 YER | -0.01% |
| 2026-10-30 | 1 MDL = 0.0763 YER | +0.24% |
| 2026-10-31 | 1 MDL = 0.07613 YER | -0.22% |
| 2026-11-01 | 1 MDL = 0.07619 YER | +0.08% |
| 2026-11-02 | 1 MDL = 0.07617 YER | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 MDL = 0.07621 YER | +0.05% |
| 2026-11-04 | 1 MDL = 0.07604 YER | -0.22% |
| 2026-11-05 | 1 MDL = 0.07627 YER | +0.3% |
| 2026-11-06 | 1 MDL = 0.07606 YER | -0.28% |
| 2026-11-07 | 1 MDL = 0.07574 YER | -0.42% |