Tỷ giá Leu Moldova sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MDL sang YER

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Rial Yemen 13.20320734 YER
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼13.14770874 Hiện tại ﷼13.20320734 Cao nhất ﷼13.20320734
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.20320734 YER
2026-11-07
24 giờ qua
+0.055499 YER
+0.42%
7 ngày qua
+0.067007 YER
+0.51%
30 ngày qua
-0.081001 YER
-0.61%
1 năm qua
-0.776652 YER
-5.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
13.10683731
Hôm nay
13.20320734
Cao nhất
14.22667099
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.76%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-1.66%
Tháng 2
-3.04%
Tháng 3
+2.75%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-1.97%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
-3.72%
Tháng 9
-1.38%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang YER.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 14.08919696 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 14.08919696 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.57082583 – 14.4983489 YER
MDL giảm giá -4.42%
2025
Tỷ giá trung bình 13.99219368 YER
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
13.16585463 – 14.56333686 YER
MDL tăng giá +4.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.70049497 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.10683731 – 14.21500983 YER
MDL giảm giá -6.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MDL13.2032 YER
5 MDL66.016 YER
10 MDL132.0321 YER
25 MDL330.0802 YER
50 MDL660.1604 YER
100 MDL1320.32 YER
500 MDL6601.6 YER
1,000 MDL13203.21 YER
5,000 MDL66016.04 YER
10,000 MDL132032.07 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → MDL)

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.075739 MDL
5 YER0.378696 MDL
10 YER0.757392 MDL
25 YER1.893479 MDL
50 YER3.786959 MDL
100 YER7.57 MDL
500 YER37.87 MDL
1,000 YER75.74 MDL
5,000 YER378.7 MDL
10,000 YER757.39 MDL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MDL = 0.07612 YER-0.01%
2026-10-301 MDL = 0.0763 YER+0.24%
2026-10-311 MDL = 0.07613 YER-0.22%
2026-11-011 MDL = 0.07619 YER+0.08%
2026-11-021 MDL = 0.07617 YER-0.03%
2026-11-031 MDL = 0.07621 YER+0.05%
2026-11-041 MDL = 0.07604 YER-0.22%
2026-11-051 MDL = 0.07627 YER+0.3%
2026-11-061 MDL = 0.07606 YER-0.28%
2026-11-071 MDL = 0.07574 YER-0.42%