Tỷ giá Rial Yemen sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang MDL

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Leu Moldova 0.07570195 MDL
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.07570195 Hiện tại L0.07570195 Cao nhất L0.07573917
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07570195 MDL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000037 MDL
-0.05%
7 ngày qua
-0.000485 MDL
-0.64%
30 ngày qua
+0.000251 MDL
+0.33%
1 năm qua
+0.004153 MDL
+5.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.07029051
Hôm nay
0.07570195
Cao nhất
0.07629606
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.75%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+3.14%
Tháng 3
-2.68%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
+2.01%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
+3.86%
Tháng 9
+1.40%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang MDL.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07302614 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.07099404 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06897337 – 0.07368748 MDL
YER tăng giá +4.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07151943 MDL
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.06866558 – 0.07595405 MDL
YER giảm giá -4.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07302614 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07034818 – 0.07629606 MDL
YER tăng giá +7.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.0757 MDL
5 YER0.3785 MDL
10 YER0.757 MDL
25 YER1.8925 MDL
50 YER3.7851 MDL
100 YER7.57 MDL
500 YER37.85 MDL
1,000 YER75.7 MDL
5,000 YER378.51 MDL
10,000 YER757.02 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → YER)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL13.209699 YER
5 MDL66.048493 YER
10 MDL132.096987 YER
25 MDL330.242467 YER
50 MDL660.484934 YER
100 MDL1320.97 YER
500 MDL6604.85 YER
1,000 MDL13209.7 YER
5,000 MDL66048.49 YER
10,000 MDL132096.99 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 YER = 13.10684 MDL-0.23%
2026-10-311 YER = 13.1362 MDL+0.22%
2026-11-011 YER = 13.12567 MDL-0.08%
2026-11-021 YER = 13.12787 MDL+0.02%
2026-11-031 YER = 13.12182 MDL-0.05%
2026-11-041 YER = 13.15096 MDL+0.22%
2026-11-051 YER = 13.11077 MDL-0.31%
2026-11-061 YER = 13.14771 MDL+0.28%
2026-11-071 YER = 13.20321 MDL+0.42%
2026-11-081 YER = 13.2097 MDL+0.05%