Tỷ giá Rial Yemen sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại YER sang MDL
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá YER/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang MDL.
0.07029051 Hôm nay
0.07570195 Cao nhất
0.07629606
Lịch sử tỷ giá YER/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang MDL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.0757 MDL |
| 5 YER | 0.3785 MDL |
| 10 YER | 0.757 MDL |
| 25 YER | 1.8925 MDL |
| 50 YER | 3.7851 MDL |
| 100 YER | 7.57 MDL |
| 500 YER | 37.85 MDL |
| 1,000 YER | 75.7 MDL |
| 5,000 YER | 378.51 MDL |
| 10,000 YER | 757.02 MDL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → YER)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 13.209699 YER |
| 5 MDL | 66.048493 YER |
| 10 MDL | 132.096987 YER |
| 25 MDL | 330.242467 YER |
| 50 MDL | 660.484934 YER |
| 100 MDL | 1320.97 YER |
| 500 MDL | 6604.85 YER |
| 1,000 MDL | 13209.7 YER |
| 5,000 MDL | 66048.49 YER |
| 10,000 MDL | 132096.99 YER |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 YER = 13.10684 MDL | -0.23% |
| 2026-10-31 | 1 YER = 13.1362 MDL | +0.22% |
| 2026-11-01 | 1 YER = 13.12567 MDL | -0.08% |
| 2026-11-02 | 1 YER = 13.12787 MDL | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 YER = 13.12182 MDL | -0.05% |
| 2026-11-04 | 1 YER = 13.15096 MDL | +0.22% |
| 2026-11-05 | 1 YER = 13.11077 MDL | -0.31% |
| 2026-11-06 | 1 YER = 13.14771 MDL | +0.28% |
| 2026-11-07 | 1 YER = 13.20321 MDL | +0.42% |
| 2026-11-08 | 1 YER = 13.2097 MDL | +0.05% |