Tỷ giá Denar Macedonia sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang MOP
Cập nhật
1
MKD
=
0.14812425
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = MOP$0.14812425 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ден6.75108886 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.14812425
Hiện tại
MOP$0.14812425
Cao nhất
MOP$0.14812425
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14812425 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000543 MOP
+0.37%
30 ngày qua
-0.004154 MOP
-2.73%
1 năm qua
-0.002945 MOP
-1.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.14700995 Hôm nay
0.14812425 Cao nhất
0.15632653
0.14700995 Hôm nay
0.14812425 Cao nhất
0.15632653
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.74%
Tháng 11
+1.15%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-2.66%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1517413 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.14105899 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13482303
–
0.14611
MOP
MKD giảm giá
-4.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1474509 MOP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.13335755
–
0.15505902
MOP
Năm biến động
+13.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1517413 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14700995
–
0.15632653
MOP
MKD giảm giá
-3.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.