Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang MKD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Denar Macedonia 6.75108886 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден6.75108886 Hiện tại ден6.75108886 Cao nhất ден6.75108886
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.75108886 MKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.024857 MKD
-0.37%
30 ngày qua
+0.184158 MKD
+2.80%
1 năm qua
+0.131618 MKD
+1.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.39686668
Hôm nay
6.75108886
Cao nhất
6.8022607
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 11
-1.13%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+2.74%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+2.36%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang MKD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7.09168823 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.09168823 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.84415843 – 7.41713017 MKD
MOP tăng giá +4.31%
2025
Tỷ giá trung bình 6.79606453 MKD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
6.44915733 – 7.4986379 MKD
Năm biến động -11.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.59122472 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.39686668 – 6.8022607 MKD
MOP tăng giá +3.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.