Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang BAM
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BAM.
0.00045696 Hôm nay
0.00048792 Cao nhất
2.69060977
Lịch sử tỷ giá MNT/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BAM.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0005 BAM |
| 5 MNT | 0.0024 BAM |
| 10 MNT | 0.0049 BAM |
| 25 MNT | 0.0122 BAM |
| 50 MNT | 0.0244 BAM |
| 100 MNT | 0.05 BAM |
| 500 MNT | 0.24 BAM |
| 1,000 MNT | 0.49 BAM |
| 5,000 MNT | 2.44 BAM |
| 10,000 MNT | 4.88 BAM |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 2049.500373 MNT |
| 5 BAM | 10247.501867 MNT |
| 10 BAM | 20495.003735 MNT |
| 25 BAM | 51237.509337 MNT |
| 50 BAM | 102475.018674 MNT |
| 100 BAM | 204950.04 MNT |
| 500 BAM | 1024750.19 MNT |
| 1,000 BAM | 2049500.37 MNT |
| 5,000 BAM | 10247501.87 MNT |
| 10,000 BAM | 20495003.73 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MNT = 2050.9772 BAM | -- |
| 2026-10-27 | 1 MNT = 2050.9772 BAM | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MNT = 2049.50037 BAM | -0.07% |