Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang BAM

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00048792 BAM
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM0.00048792 Hiện tại KM0.00048792 Cao nhất KM0.00048792
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00048792 BAM
2026-10-28
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.07%
7 ngày qua
0.000000 BAM
0.07%
30 ngày qua
+0.000011 BAM
+2.24%
1 năm qua
-2.681855 BAM
-99.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00045696
Hôm nay
0.00048792
Cao nhất
2.69060977
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-99.98%
Tháng 11
-1.25%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+2.36%
Tháng 9
+1.50%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BAM.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.16344819 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02110332 BAM
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.0005138 – 2.36621919 BAM
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16344819 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0004587 – 2.99224626 BAM
Năm biến động -14.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00047161 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00045696 – 0.00048792 BAM
MNT tăng giá +4.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0005 BAM
5 MNT0.0024 BAM
10 MNT0.0049 BAM
25 MNT0.0122 BAM
50 MNT0.0244 BAM
100 MNT0.05 BAM
500 MNT0.24 BAM
1,000 MNT0.49 BAM
5,000 MNT2.44 BAM
10,000 MNT4.88 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM2049.500373 MNT
5 BAM10247.501867 MNT
10 BAM20495.003735 MNT
25 BAM51237.509337 MNT
50 BAM102475.018674 MNT
100 BAM204950.04 MNT
500 BAM1024750.19 MNT
1,000 BAM2049500.37 MNT
5,000 BAM10247501.87 MNT
10,000 BAM20495003.73 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MNT = 2050.9772 BAM--
2026-10-271 MNT = 2050.9772 BAM+0%
2026-10-281 MNT = 2049.50037 BAM-0.07%