Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang TRY

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.01363109 TRY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺0.01363109 Hiện tại ₺0.01363109 Cao nhất ₺0.01363109
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01363109 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TRY
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TRY
0.00%
1 năm qua
0.000000 TRY
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01363109
Hôm nay
0.01363109
Cao nhất
0.01363109
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang TRY.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01363109 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01363109 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01363109 – 0.01363109 TRY
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0136 TRY
5 MNT0.0682 TRY
10 MNT0.1363 TRY
25 MNT0.3408 TRY
50 MNT0.6816 TRY
100 MNT1.36 TRY
500 MNT6.82 TRY
1,000 MNT13.63 TRY
5,000 MNT68.16 TRY
10,000 MNT136.31 TRY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MNT = 73.36171 TRY+0%
2026-10-111 MNT = 73.36171 TRY+0%
2026-10-111 MNT = 73.36171 TRY+0%
2026-10-111 MNT = 73.36171 TRY+0%
2026-10-111 MNT = 73.36171 TRY+0%
2026-10-121 MNT = 73.36171 TRY+0%
2026-10-121 MNT = 73.36171 TRY+0%
2026-10-121 MNT = 73.36171 TRY+0%
2026-10-121 MNT = 73.36171 TRY+0%
2026-10-121 MNT = 73.36171 TRY+0%