Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang ZAR

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Rand Nam Phi 0.00459342 ZAR
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R0.00459259 Hiện tại R0.00459342 Cao nhất R0.00459342
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00459342 ZAR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000001 ZAR
+0.02%
7 ngày qua
-0.000024 ZAR
-0.52%
30 ngày qua
+0.000023 ZAR
+0.51%
1 năm qua
+0.000023 ZAR
+0.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00453504
Hôm nay
0.00459342
Cao nhất
0.00464247
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang ZAR.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00459093 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00459093 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00453504 – 0.00464247 ZAR
Năm ổn định +0.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0046 ZAR
5 MNT0.023 ZAR
10 MNT0.0459 ZAR
25 MNT0.1148 ZAR
50 MNT0.2297 ZAR
100 MNT0.46 ZAR
500 MNT2.3 ZAR
1,000 MNT4.59 ZAR
5,000 MNT22.97 ZAR
10,000 MNT45.93 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR217.702866 MNT
5 ZAR1088.514329 MNT
10 ZAR2177.028658 MNT
25 ZAR5442.571645 MNT
50 ZAR10885.14329 MNT
100 ZAR21770.29 MNT
500 ZAR108851.43 MNT
1,000 ZAR217702.87 MNT
5,000 ZAR1088514.33 MNT
10,000 ZAR2177028.66 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MNT = 217.17226 ZAR+0.74%
2026-10-311 MNT = 217.36353 ZAR+0.09%
2026-11-011 MNT = 216.5739 ZAR-0.36%
2026-11-021 MNT = 216.41716 ZAR-0.07%
2026-11-031 MNT = 215.61053 ZAR-0.37%
2026-11-041 MNT = 218.49043 ZAR+1.34%
2026-11-051 MNT = 218.02855 ZAR-0.21%
2026-11-061 MNT = 220.50534 ZAR+1.14%
2026-11-071 MNT = 217.74211 ZAR-1.25%
2026-11-081 MNT = 217.70287 ZAR-0.02%