Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang ZAR
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang ZAR.
0.00453504 Hôm nay
0.00459342 Cao nhất
0.00464247
Lịch sử tỷ giá MNT/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang ZAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0046 ZAR |
| 5 MNT | 0.023 ZAR |
| 10 MNT | 0.0459 ZAR |
| 25 MNT | 0.1148 ZAR |
| 50 MNT | 0.2297 ZAR |
| 100 MNT | 0.46 ZAR |
| 500 MNT | 2.3 ZAR |
| 1,000 MNT | 4.59 ZAR |
| 5,000 MNT | 22.97 ZAR |
| 10,000 MNT | 45.93 ZAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZAR | 217.702866 MNT |
| 5 ZAR | 1088.514329 MNT |
| 10 ZAR | 2177.028658 MNT |
| 25 ZAR | 5442.571645 MNT |
| 50 ZAR | 10885.14329 MNT |
| 100 ZAR | 21770.29 MNT |
| 500 ZAR | 108851.43 MNT |
| 1,000 ZAR | 217702.87 MNT |
| 5,000 ZAR | 1088514.33 MNT |
| 10,000 ZAR | 2177028.66 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MNT = 217.17226 ZAR | +0.74% |
| 2026-10-31 | 1 MNT = 217.36353 ZAR | +0.09% |
| 2026-11-01 | 1 MNT = 216.5739 ZAR | -0.36% |
| 2026-11-02 | 1 MNT = 216.41716 ZAR | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 MNT = 215.61053 ZAR | -0.37% |
| 2026-11-04 | 1 MNT = 218.49043 ZAR | +1.34% |
| 2026-11-05 | 1 MNT = 218.02855 ZAR | -0.21% |
| 2026-11-06 | 1 MNT = 220.50534 ZAR | +1.14% |
| 2026-11-07 | 1 MNT = 217.74211 ZAR | -1.25% |
| 2026-11-08 | 1 MNT = 217.70287 ZAR | -0.02% |