Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang BBD
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BBD.
0.00055261 Hôm nay
0.00055564 Cao nhất
2.71387098
Lịch sử tỷ giá MNT/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BBD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0006 BBD |
| 5 MNT | 0.0028 BBD |
| 10 MNT | 0.0056 BBD |
| 25 MNT | 0.0139 BBD |
| 50 MNT | 0.0278 BBD |
| 100 MNT | 0.06 BBD |
| 500 MNT | 0.28 BBD |
| 1,000 MNT | 0.56 BBD |
| 5,000 MNT | 2.78 BBD |
| 10,000 MNT | 5.56 BBD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BBD → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BBD | 1799.728271 MNT |
| 5 BBD | 8998.641353 MNT |
| 10 BBD | 17997.282705 MNT |
| 25 BBD | 44993.206763 MNT |
| 50 BBD | 89986.413525 MNT |
| 100 BBD | 179972.83 MNT |
| 500 BBD | 899864.14 MNT |
| 1,000 BBD | 1799728.27 MNT |
| 5,000 BBD | 8998641.35 MNT |
| 10,000 BBD | 17997282.71 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MNT = 1789.46017 BBD | -- |
| 2026-10-27 | 1 MNT = 1789.46017 BBD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MNT = 1791.66708 BBD | +0.12% |
| 2026-10-29 | 1 MNT = 1793.23319 BBD | +0.09% |
| 2026-10-30 | 1 MNT = 1806.21336 BBD | +0.72% |
| 2026-10-31 | 1 MNT = 1806.15022 BBD | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 MNT = 1805.40205 BBD | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 MNT = 1804.06387 BBD | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 MNT = 1799.72827 BBD | -0.24% |