Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang BBD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Đô la Barbados 0.00055564 BBD
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.0005543 Hiện tại $0.00055564 Cao nhất $0.00055564
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00055564 BBD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 BBD
+0.24%
7 ngày qua
-0.000003 BBD
-0.57%
30 ngày qua
-0.000001 BBD
-0.10%
1 năm qua
-2.500407 BBD
-99.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00055261
Hôm nay
0.00055564
Cao nhất
2.71387098
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BBD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.19213838 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02361971 BBD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00058197 – 2.63516833 BBD
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19213838 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00055526 – 3.560904 BBD
Năm biến động -3.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00055876 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00055261 – 0.00056574 BBD
Năm ổn định -1.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0006 BBD
5 MNT0.0028 BBD
10 MNT0.0056 BBD
25 MNT0.0139 BBD
50 MNT0.0278 BBD
100 MNT0.06 BBD
500 MNT0.28 BBD
1,000 MNT0.56 BBD
5,000 MNT2.78 BBD
10,000 MNT5.56 BBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BBD → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 BBD1799.728271 MNT
5 BBD8998.641353 MNT
10 BBD17997.282705 MNT
25 BBD44993.206763 MNT
50 BBD89986.413525 MNT
100 BBD179972.83 MNT
500 BBD899864.14 MNT
1,000 BBD1799728.27 MNT
5,000 BBD8998641.35 MNT
10,000 BBD17997282.71 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MNT = 1789.46017 BBD--
2026-10-271 MNT = 1789.46017 BBD+0%
2026-10-281 MNT = 1791.66708 BBD+0.12%
2026-10-291 MNT = 1793.23319 BBD+0.09%
2026-10-301 MNT = 1806.21336 BBD+0.72%
2026-10-311 MNT = 1806.15022 BBD+-0%
2026-11-011 MNT = 1805.40205 BBD-0.04%
2026-11-021 MNT = 1804.06387 BBD-0.07%
2026-11-031 MNT = 1799.72827 BBD-0.24%