Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang BZD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Đô la Belize 0.00055814 BZD
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất BZ$0.00055814 Hiện tại BZ$0.00055814 Cao nhất BZ$0.00055814
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00055814 BZD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000001 BZD
-0.12%
7 ngày qua
-0.000001 BZD
-0.12%
30 ngày qua
-0.000002 BZD
-0.28%
1 năm qua
-3.215532 BZD
-99.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00055261
Hôm nay
0.00055814
Cao nhất
3.21608972
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-99.98%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
+0.68%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BZD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.19319536 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02358629 BZD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00058528 – 2.63069132 BZD
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19319536 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00055538 – 3.58346758 BZD
Năm biến động -3.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00056187 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00055261 – 0.00056975 BZD
Năm ổn định -1.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0006 BZD
5 MNT0.0028 BZD
10 MNT0.0056 BZD
25 MNT0.014 BZD
50 MNT0.0279 BZD
100 MNT0.06 BZD
500 MNT0.28 BZD
1,000 MNT0.56 BZD
5,000 MNT2.79 BZD
10,000 MNT5.58 BZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 BZD1791.667078 MNT
5 BZD8958.33539 MNT
10 BZD17916.67078 MNT
25 BZD44791.67695 MNT
50 BZD89583.3539 MNT
100 BZD179166.71 MNT
500 BZD895833.54 MNT
1,000 BZD1791667.08 MNT
5,000 BZD8958335.39 MNT
10,000 BZD17916670.78 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MNT = 1789.46017 BZD--
2026-10-271 MNT = 1789.46017 BZD+0%
2026-10-281 MNT = 1791.66708 BZD+0.12%