Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang BZD
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BZD.
0.00055261 Hôm nay
0.00055814 Cao nhất
3.21608972
Lịch sử tỷ giá MNT/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BZD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0006 BZD |
| 5 MNT | 0.0028 BZD |
| 10 MNT | 0.0056 BZD |
| 25 MNT | 0.014 BZD |
| 50 MNT | 0.0279 BZD |
| 100 MNT | 0.06 BZD |
| 500 MNT | 0.28 BZD |
| 1,000 MNT | 0.56 BZD |
| 5,000 MNT | 2.79 BZD |
| 10,000 MNT | 5.58 BZD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BZD | 1791.667078 MNT |
| 5 BZD | 8958.33539 MNT |
| 10 BZD | 17916.67078 MNT |
| 25 BZD | 44791.67695 MNT |
| 50 BZD | 89583.3539 MNT |
| 100 BZD | 179166.71 MNT |
| 500 BZD | 895833.54 MNT |
| 1,000 BZD | 1791667.08 MNT |
| 5,000 BZD | 8958335.39 MNT |
| 10,000 BZD | 17916670.78 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MNT = 1789.46017 BZD | -- |
| 2026-10-27 | 1 MNT = 1789.46017 BZD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MNT = 1791.66708 BZD | +0.12% |