Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang CNH

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Trung Quốc Yuan (Offshore) 0.0018437 CNH
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.0018437 Hiện tại ¥0.0018437 Cao nhất ¥0.0018443
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0018437 CNH
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000001 CNH
-0.03%
7 ngày qua
-0.00002 CNH
-1.07%
30 ngày qua
-0.000024 CNH
-1.30%
1 năm qua
-10.254943 CNH
-99.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0018437
Hôm nay
0.0018437
Cao nhất
10.2567869
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-99.98%
Tháng 11
-1.24%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang CNH.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.68459675 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.08478244 CNH
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00205549 – 9.4670547 CNH
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.68459675 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00196227 – 12.66097771 CNH
Năm biến động -8.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00190158 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0018437 – 0.00197209 CNH
MNT giảm giá -5.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0018 CNH
5 MNT0.0092 CNH
10 MNT0.0184 CNH
25 MNT0.0461 CNH
50 MNT0.0922 CNH
100 MNT0.18 CNH
500 MNT0.92 CNH
1,000 MNT1.84 CNH
5,000 MNT9.22 CNH
10,000 MNT18.44 CNH

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 CNH542.387697 MNT
5 CNH2711.938485 MNT
10 CNH5423.87697 MNT
25 CNH13559.692426 MNT
50 CNH27119.384851 MNT
100 CNH54238.77 MNT
500 CNH271193.85 MNT
1,000 CNH542387.7 MNT
5,000 CNH2711938.49 MNT
10,000 CNH5423876.97 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MNT = 536.57966 CNH--
2026-10-271 MNT = 536.57966 CNH+0%
2026-10-281 MNT = 537.39264 CNH+0.15%
2026-10-291 MNT = 538.06961 CNH+0.13%
2026-10-301 MNT = 542.21127 CNH+0.77%
2026-10-311 MNT = 542.3877 CNH+0.03%