Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang DOP

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Peso Dominica 0.01686987 DOP
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$0.01686987 Hiện tại RD$0.01686987 Cao nhất RD$0.01689398
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01686987 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000024 DOP
-0.14%
7 ngày qua
-0.000266 DOP
-1.55%
30 ngày qua
+0.000159 DOP
+0.95%
1 năm qua
-80.291086 DOP
-99.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01603889
Hôm nay
0.01686987
Cao nhất
87.13455296
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.14%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
-4.28%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-2.17%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-3.07%
Tháng 7
+1.24%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
+1.92%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang DOP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 6.14446343 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.69360109 DOP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.01704417 – 77.3099466 DOP
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 6.14446343 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01643 – 113.88970533 DOP
Năm biến động -0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01674186 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01603889 – 0.01790729 DOP
MNT giảm giá -4.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0169 DOP
5 MNT0.0843 DOP
10 MNT0.1687 DOP
25 MNT0.4217 DOP
50 MNT0.8435 DOP
100 MNT1.69 DOP
500 MNT8.43 DOP
1,000 MNT16.87 DOP
5,000 MNT84.35 DOP
10,000 MNT168.7 DOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 DOP59.277279 MNT
5 DOP296.386397 MNT
10 DOP592.772795 MNT
25 DOP1481.931987 MNT
50 DOP2963.863974 MNT
100 DOP5927.73 MNT
500 DOP29638.64 MNT
1,000 DOP59277.28 MNT
5,000 DOP296386.4 MNT
10,000 DOP592772.79 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MNT = 58.35556 DOP--
2026-10-271 MNT = 58.35556 DOP+0%
2026-10-281 MNT = 58.48014 DOP+0.21%
2026-10-291 MNT = 58.56702 DOP+0.15%
2026-10-301 MNT = 59.39415 DOP+1.41%
2026-10-311 MNT = 59.33414 DOP-0.1%
2026-11-011 MNT = 59.22957 DOP-0.18%
2026-11-021 MNT = 59.19267 DOP-0.06%
2026-11-031 MNT = 59.27728 DOP+0.14%