Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang DOP
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang DOP.
0.01603889 Hôm nay
0.01686987 Cao nhất
87.13455296
Lịch sử tỷ giá MNT/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang DOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0169 DOP |
| 5 MNT | 0.0843 DOP |
| 10 MNT | 0.1687 DOP |
| 25 MNT | 0.4217 DOP |
| 50 MNT | 0.8435 DOP |
| 100 MNT | 1.69 DOP |
| 500 MNT | 8.43 DOP |
| 1,000 MNT | 16.87 DOP |
| 5,000 MNT | 84.35 DOP |
| 10,000 MNT | 168.7 DOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DOP | 59.277279 MNT |
| 5 DOP | 296.386397 MNT |
| 10 DOP | 592.772795 MNT |
| 25 DOP | 1481.931987 MNT |
| 50 DOP | 2963.863974 MNT |
| 100 DOP | 5927.73 MNT |
| 500 DOP | 29638.64 MNT |
| 1,000 DOP | 59277.28 MNT |
| 5,000 DOP | 296386.4 MNT |
| 10,000 DOP | 592772.79 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MNT = 58.35556 DOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 MNT = 58.35556 DOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MNT = 58.48014 DOP | +0.21% |
| 2026-10-29 | 1 MNT = 58.56702 DOP | +0.15% |
| 2026-10-30 | 1 MNT = 59.39415 DOP | +1.41% |
| 2026-10-31 | 1 MNT = 59.33414 DOP | -0.1% |
| 2026-11-01 | 1 MNT = 59.22957 DOP | -0.18% |
| 2026-11-02 | 1 MNT = 59.19267 DOP | -0.06% |
| 2026-11-03 | 1 MNT = 59.27728 DOP | +0.14% |