Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang ERN

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Nakfa Eritrea 0.00417209 ERN
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.00417209 Hiện tại Nfk0.00417209 Cao nhất Nfk0.00418704
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00417209 ERN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000015 ERN
-0.36%
7 ngày qua
+0.000018 ERN
+0.43%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
-20.308803 ERN
-99.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00413238
Hôm nay
0.00417209
Cao nhất
20.35403234
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang ERN.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.44009972 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.17506141 ERN
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00436479 – 19.5845516 ERN
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 1.44009972 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00416448 – 26.70678001 ERN
Năm biến động -3.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00418617 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00413238 – 0.00422972 ERN
Năm ổn định -0.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0042 ERN
5 MNT0.0209 ERN
10 MNT0.0417 ERN
25 MNT0.1043 ERN
50 MNT0.2086 ERN
100 MNT0.42 ERN
500 MNT2.09 ERN
1,000 MNT4.17 ERN
5,000 MNT20.86 ERN
10,000 MNT41.72 ERN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 ERN239.687953 MNT
5 ERN1198.439763 MNT
10 ERN2396.879525 MNT
25 ERN5992.198813 MNT
50 ERN11984.397627 MNT
100 ERN23968.8 MNT
500 ERN119843.98 MNT
1,000 ERN239687.95 MNT
5,000 ERN1198439.76 MNT
10,000 ERN2396879.53 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MNT = 240.82845 ERN+0.72%
2026-10-311 MNT = 240.82003 ERN+-0%
2026-11-011 MNT = 240.72027 ERN-0.04%
2026-11-021 MNT = 240.54185 ERN-0.07%
2026-11-031 MNT = 239.96377 ERN-0.24%
2026-11-041 MNT = 241.99151 ERN+0.85%
2026-11-051 MNT = 241.53412 ERN-0.19%
2026-11-061 MNT = 241.43153 ERN-0.04%
2026-11-071 MNT = 238.8321 ERN-1.08%
2026-11-081 MNT = 239.68795 ERN+0.36%