Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang ERN.
0.00413238 Hôm nay
0.00417209 Cao nhất
20.35403234
Lịch sử tỷ giá MNT/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0042 ERN |
| 5 MNT | 0.0209 ERN |
| 10 MNT | 0.0417 ERN |
| 25 MNT | 0.1043 ERN |
| 50 MNT | 0.2086 ERN |
| 100 MNT | 0.42 ERN |
| 500 MNT | 2.09 ERN |
| 1,000 MNT | 4.17 ERN |
| 5,000 MNT | 20.86 ERN |
| 10,000 MNT | 41.72 ERN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 239.687953 MNT |
| 5 ERN | 1198.439763 MNT |
| 10 ERN | 2396.879525 MNT |
| 25 ERN | 5992.198813 MNT |
| 50 ERN | 11984.397627 MNT |
| 100 ERN | 23968.8 MNT |
| 500 ERN | 119843.98 MNT |
| 1,000 ERN | 239687.95 MNT |
| 5,000 ERN | 1198439.76 MNT |
| 10,000 ERN | 2396879.53 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MNT = 240.82845 ERN | +0.72% |
| 2026-10-31 | 1 MNT = 240.82003 ERN | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 MNT = 240.72027 ERN | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 MNT = 240.54185 ERN | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 MNT = 239.96377 ERN | -0.24% |
| 2026-11-04 | 1 MNT = 241.99151 ERN | +0.85% |
| 2026-11-05 | 1 MNT = 241.53412 ERN | -0.19% |
| 2026-11-06 | 1 MNT = 241.43153 ERN | -0.04% |
| 2026-11-07 | 1 MNT = 238.8321 ERN | -1.08% |
| 2026-11-08 | 1 MNT = 239.68795 ERN | +0.36% |