Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang IMP

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Manx pound 0.00020886 IMP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.00020886 Hiện tại £0.00020886 Cao nhất £0.00020886
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00020886 IMP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IMP
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 IMP
-0.70%
30 ngày qua
+0.000003 IMP
+1.65%
1 năm qua
+0.000001 IMP
+0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00020291
Hôm nay
0.00020886
Cao nhất
1.33605672
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-99.98%
Tháng 11
-1.76%
Tháng 12
-1.69%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-2.18%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+1.56%
Tháng 6
-1.96%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang IMP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.07301077 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00918517 IMP
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00021915 – 1.03413764 IMP
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07301077 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00020312 – 1.33605672 IMP
Năm biến động -10.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00020787 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00020291 – 0.00021219 IMP
Năm ổn định +0.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.