Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang JEP
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang JEP.
0.00020291 Hôm nay
0.00020909 Cao nhất
1.20980473
Lịch sử tỷ giá MNT/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang JEP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0002 JEP |
| 5 MNT | 0.001 JEP |
| 10 MNT | 0.0021 JEP |
| 25 MNT | 0.0052 JEP |
| 50 MNT | 0.0105 JEP |
| 100 MNT | 0.02 JEP |
| 500 MNT | 0.1 JEP |
| 1,000 MNT | 0.21 JEP |
| 5,000 MNT | 1.05 JEP |
| 10,000 MNT | 2.09 JEP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JEP → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JEP | 4782.638035 MNT |
| 5 JEP | 23913.190175 MNT |
| 10 JEP | 47826.380349 MNT |
| 25 JEP | 119565.950873 MNT |
| 50 JEP | 239131.901746 MNT |
| 100 JEP | 478263.8 MNT |
| 500 JEP | 2391319.02 MNT |
| 1,000 JEP | 4782638.03 MNT |
| 5,000 JEP | 23913190.17 MNT |
| 10,000 JEP | 47826380.35 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MNT = 4785.74054 JEP | -- |
| 2026-10-27 | 1 MNT = 4785.74054 JEP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MNT = 4782.63803 JEP | -0.06% |