Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang JMD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Đô la Jamaica 0.04392349 JMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất J$0.04392316 Hiện tại J$0.04392349 Cao nhất J$0.04392349
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04392349 JMD
2026-10-31
24 giờ qua
0.000000 JMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000459 JMD
-1.04%
30 ngày qua
-0.000161 JMD
-0.36%
1 năm qua
-231.100205 JMD
-99.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.04343554
Hôm nay
0.04392349
Cao nhất
231.14412809
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-99.98%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
-0.95%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang JMD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 15.3623428 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.81461798 JMD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.04526174 – 200.86812494 JMD
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 15.3623428 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04408685 – 285.02900346 JMD
Năm biến động -1.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04403897 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04343554 – 0.04491631 JMD
Năm ổn định -1.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0439 JMD
5 MNT0.2196 JMD
10 MNT0.4392 JMD
25 MNT1.0981 JMD
50 MNT2.1962 JMD
100 MNT4.39 JMD
500 MNT21.96 JMD
1,000 MNT43.92 JMD
5,000 MNT219.62 JMD
10,000 MNT439.23 JMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 JMD22.766859 MNT
5 JMD113.834294 MNT
10 JMD227.668588 MNT
25 JMD569.171469 MNT
50 JMD1138.342938 MNT
100 JMD2276.69 MNT
500 JMD11383.43 MNT
1,000 JMD22766.86 MNT
5,000 JMD113834.29 MNT
10,000 JMD227668.59 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MNT = 22.53118 JMD--
2026-10-271 MNT = 22.53118 JMD+0%
2026-10-281 MNT = 22.58116 JMD+0.22%
2026-10-291 MNT = 22.58651 JMD+0.02%
2026-10-301 MNT = 22.76703 JMD+0.8%
2026-10-311 MNT = 22.76686 JMD+-0%