Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang JMD
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang JMD.
0.04343554 Hôm nay
0.04392349 Cao nhất
231.14412809
Lịch sử tỷ giá MNT/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang JMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0439 JMD |
| 5 MNT | 0.2196 JMD |
| 10 MNT | 0.4392 JMD |
| 25 MNT | 1.0981 JMD |
| 50 MNT | 2.1962 JMD |
| 100 MNT | 4.39 JMD |
| 500 MNT | 21.96 JMD |
| 1,000 MNT | 43.92 JMD |
| 5,000 MNT | 219.62 JMD |
| 10,000 MNT | 439.23 JMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JMD | 22.766859 MNT |
| 5 JMD | 113.834294 MNT |
| 10 JMD | 227.668588 MNT |
| 25 JMD | 569.171469 MNT |
| 50 JMD | 1138.342938 MNT |
| 100 JMD | 2276.69 MNT |
| 500 JMD | 11383.43 MNT |
| 1,000 JMD | 22766.86 MNT |
| 5,000 JMD | 113834.29 MNT |
| 10,000 JMD | 227668.59 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MNT = 22.53118 JMD | -- |
| 2026-10-27 | 1 MNT = 22.53118 JMD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MNT = 22.58116 JMD | +0.22% |
| 2026-10-29 | 1 MNT = 22.58651 JMD | +0.02% |
| 2026-10-30 | 1 MNT = 22.76703 JMD | +0.8% |
| 2026-10-31 | 1 MNT = 22.76686 JMD | +-0% |