Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang MDL
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang MDL.
0.00470296 Hôm nay
0.00500809 Cao nhất
23.11316149
Lịch sử tỷ giá MNT/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang MDL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.005 MDL |
| 5 MNT | 0.025 MDL |
| 10 MNT | 0.0501 MDL |
| 25 MNT | 0.1252 MDL |
| 50 MNT | 0.2504 MDL |
| 100 MNT | 0.5 MDL |
| 500 MNT | 2.5 MDL |
| 1,000 MNT | 5.01 MDL |
| 5,000 MNT | 25.04 MDL |
| 10,000 MNT | 50.08 MDL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 199.676937 MNT |
| 5 MDL | 998.384686 MNT |
| 10 MDL | 1996.769372 MNT |
| 25 MDL | 4991.923431 MNT |
| 50 MDL | 9983.846862 MNT |
| 100 MDL | 19967.69 MNT |
| 500 MDL | 99838.47 MNT |
| 1,000 MDL | 199676.94 MNT |
| 5,000 MDL | 998384.69 MNT |
| 10,000 MDL | 1996769.37 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MNT = 199.43774 MDL | -- |
| 2026-10-27 | 1 MNT = 199.43774 MDL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MNT = 199.09025 MDL | -0.17% |
| 2026-10-29 | 1 MNT = 199.59963 MDL | +0.26% |
| 2026-10-30 | 1 MNT = 200.6533 MDL | +0.53% |
| 2026-10-31 | 1 MNT = 201.02553 MDL | +0.19% |
| 2026-11-01 | 1 MNT = 200.78772 MDL | -0.12% |
| 2026-11-02 | 1 MNT = 200.66965 MDL | -0.06% |
| 2026-11-03 | 1 MNT = 199.67694 MDL | -0.49% |