Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang MDL

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Leu Moldova 0.00500809 MDL
+0.50% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.00498331 Hiện tại L0.00500809 Cao nhất L0.00500809
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00500809 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000025 MDL
+0.50%
7 ngày qua
-0.000006 MDL
-0.12%
30 ngày qua
+0.000058 MDL
+1.18%
1 năm qua
-21.252948 MDL
-99.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00470296
Hôm nay
0.00500809
Cao nhất
23.11316149
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
+3.06%
Tháng 3
-2.83%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.56%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang MDL.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.64594289 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20668609 MDL
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00509985 – 23.02218106 MDL
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 1.64594289 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00459344 – 30.28489132 MDL
Năm biến động -12.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00484484 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00470296 – 0.00502285 MDL
MNT tăng giá +6.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.005 MDL
5 MNT0.025 MDL
10 MNT0.0501 MDL
25 MNT0.1252 MDL
50 MNT0.2504 MDL
100 MNT0.5 MDL
500 MNT2.5 MDL
1,000 MNT5.01 MDL
5,000 MNT25.04 MDL
10,000 MNT50.08 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL199.676937 MNT
5 MDL998.384686 MNT
10 MDL1996.769372 MNT
25 MDL4991.923431 MNT
50 MDL9983.846862 MNT
100 MDL19967.69 MNT
500 MDL99838.47 MNT
1,000 MDL199676.94 MNT
5,000 MDL998384.69 MNT
10,000 MDL1996769.37 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MNT = 199.43774 MDL--
2026-10-271 MNT = 199.43774 MDL+0%
2026-10-281 MNT = 199.09025 MDL-0.17%
2026-10-291 MNT = 199.59963 MDL+0.26%
2026-10-301 MNT = 200.6533 MDL+0.53%
2026-10-311 MNT = 201.02553 MDL+0.19%
2026-11-011 MNT = 200.78772 MDL-0.12%
2026-11-021 MNT = 200.66965 MDL-0.06%
2026-11-031 MNT = 199.67694 MDL-0.49%