Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang PAB
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang PAB.
0.00027549 Hôm nay
0.00027814 Cao nhất
1.35693549
Lịch sử tỷ giá MNT/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang PAB.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0003 PAB |
| 5 MNT | 0.0014 PAB |
| 10 MNT | 0.0028 PAB |
| 25 MNT | 0.007 PAB |
| 50 MNT | 0.0139 PAB |
| 100 MNT | 0.03 PAB |
| 500 MNT | 0.14 PAB |
| 1,000 MNT | 0.28 PAB |
| 5,000 MNT | 1.39 PAB |
| 10,000 MNT | 2.78 PAB |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PAB → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PAB | 3595.319288 MNT |
| 5 PAB | 17976.59644 MNT |
| 10 PAB | 35953.19288 MNT |
| 25 PAB | 89882.9822 MNT |
| 50 PAB | 179765.9644 MNT |
| 100 PAB | 359531.93 MNT |
| 500 PAB | 1797659.64 MNT |
| 1,000 PAB | 3595319.29 MNT |
| 5,000 PAB | 17976596.44 MNT |
| 10,000 PAB | 35953192.88 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MNT = 3612.42672 PAB | +0.72% |
| 2026-10-31 | 1 MNT = 3612.30044 PAB | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 MNT = 3610.8041 PAB | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 MNT = 3608.12775 PAB | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 MNT = 3599.45654 PAB | -0.24% |
| 2026-11-04 | 1 MNT = 3629.87261 PAB | +0.85% |
| 2026-11-05 | 1 MNT = 3623.01181 PAB | -0.19% |
| 2026-11-06 | 1 MNT = 3621.47291 PAB | -0.04% |
| 2026-11-07 | 1 MNT = 3582.48156 PAB | -1.08% |
| 2026-11-08 | 1 MNT = 3595.31929 PAB | +0.36% |