Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang PAB

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Balboa Panama 0.00027814 PAB
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất B/.0.00027814 Hiện tại B/.0.00027814 Cao nhất B/.0.00027914
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang PAB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00027814 PAB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000001 PAB
-0.36%
7 ngày qua
+0.000001 PAB
+0.43%
30 ngày qua
0.000000 PAB
0.00%
1 năm qua
-1.35392 PAB
-99.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00027549
Hôm nay
0.00027814
Cao nhất
1.35693549
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang PAB.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.09600182 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0117008 PAB
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00029099 – 1.30506218 PAB
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09600182 PAB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00027763 – 1.780452 PAB
Năm biến động -3.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00027908 PAB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00027549 – 0.00028198 PAB
Năm ổn định -0.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0003 PAB
5 MNT0.0014 PAB
10 MNT0.0028 PAB
25 MNT0.007 PAB
50 MNT0.0139 PAB
100 MNT0.03 PAB
500 MNT0.14 PAB
1,000 MNT0.28 PAB
5,000 MNT1.39 PAB
10,000 MNT2.78 PAB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PAB → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 PAB3595.319288 MNT
5 PAB17976.59644 MNT
10 PAB35953.19288 MNT
25 PAB89882.9822 MNT
50 PAB179765.9644 MNT
100 PAB359531.93 MNT
500 PAB1797659.64 MNT
1,000 PAB3595319.29 MNT
5,000 PAB17976596.44 MNT
10,000 PAB35953192.88 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MNT = 3612.42672 PAB+0.72%
2026-10-311 MNT = 3612.30044 PAB+-0%
2026-11-011 MNT = 3610.8041 PAB-0.04%
2026-11-021 MNT = 3608.12775 PAB-0.07%
2026-11-031 MNT = 3599.45654 PAB-0.24%
2026-11-041 MNT = 3629.87261 PAB+0.85%
2026-11-051 MNT = 3623.01181 PAB-0.19%
2026-11-061 MNT = 3621.47291 PAB-0.04%
2026-11-071 MNT = 3582.48156 PAB-1.08%
2026-11-081 MNT = 3595.31929 PAB+0.36%