Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang PKR

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Rupee Pakistan 0.07650064 PKR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.07650064 Hiện tại ₨0.07650064 Cao nhất ₨0.07650064
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07650064 PKR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PKR
0.00%
7 ngày qua
-0.000431 PKR
-0.56%
30 ngày qua
-0.000676 PKR
-0.88%
1 năm qua
-0.00203 PKR
-2.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.07650064
Hôm nay
0.07650064
Cao nhất
503.87504302
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-99.98%
Tháng 11
-0.52%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.52%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang PKR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 27.05196941 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.25335363 PKR
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.08080398 – 362.75039612 PKR
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 27.05196941 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07812787 – 503.87504302 PKR
Năm biến động -2.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07774387 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07650064 – 0.07940322 PKR
MNT giảm giá -2.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.