Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang PYG

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Guarani Paraguay 1.62094537 PYG
+0.66% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs1.6103379 Hiện tại Gs1.62094537 Cao nhất Gs1.62094537
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62094537 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.010607 PYG
+0.66%
7 ngày qua
+0.00999 PYG
+0.62%
30 ngày qua
-0.005086 PYG
-0.31%
1 năm qua
-8,870.96 PYG
-99.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.58254044
Hôm nay
1.62094537
Cao nhất
9,594.38
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.93%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
-3.89%
Tháng 2
+1.27%
Tháng 3
-4.59%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-1.11%
Tháng 6
-2.36%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang PYG.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 689.0275188 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 87.60326945 PYG
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
2.16416506 – 9,649.74 PYG
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 689.0275188 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.8826638 – 12,582.78 PYG
Năm biến động -16.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.7330085 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.58254044 – 1.91303238 PYG
Năm biến động -14.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT1.6209 PYG
5 MNT8.1047 PYG
10 MNT16.2095 PYG
25 MNT40.5236 PYG
50 MNT81.0473 PYG
100 MNT162.09 PYG
500 MNT810.47 PYG
1,000 MNT1620.95 PYG
5,000 MNT8104.73 PYG
10,000 MNT16209.45 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.616924 MNT
5 PYG3.08462 MNT
10 PYG6.169239 MNT
25 PYG15.423098 MNT
50 PYG30.846197 MNT
100 PYG61.69 MNT
500 PYG308.46 MNT
1,000 PYG616.92 MNT
5,000 PYG3084.62 MNT
10,000 PYG6169.24 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MNT = 0.62075 PYG--
2026-10-271 MNT = 0.62075 PYG+0%
2026-10-281 MNT = 0.61926 PYG-0.24%
2026-10-291 MNT = 0.62034 PYG+0.17%
2026-10-301 MNT = 0.62188 PYG+0.25%
2026-10-311 MNT = 0.6229 PYG+0.16%
2026-11-011 MNT = 0.62137 PYG-0.25%
2026-11-021 MNT = 0.62099 PYG-0.06%
2026-11-031 MNT = 0.61692 PYG-0.66%