Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang PYG
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang PYG.
1.58254044 Hôm nay
1.62094537 Cao nhất
9,594.38
Lịch sử tỷ giá MNT/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang PYG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 1.6209 PYG |
| 5 MNT | 8.1047 PYG |
| 10 MNT | 16.2095 PYG |
| 25 MNT | 40.5236 PYG |
| 50 MNT | 81.0473 PYG |
| 100 MNT | 162.09 PYG |
| 500 MNT | 810.47 PYG |
| 1,000 MNT | 1620.95 PYG |
| 5,000 MNT | 8104.73 PYG |
| 10,000 MNT | 16209.45 PYG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.616924 MNT |
| 5 PYG | 3.08462 MNT |
| 10 PYG | 6.169239 MNT |
| 25 PYG | 15.423098 MNT |
| 50 PYG | 30.846197 MNT |
| 100 PYG | 61.69 MNT |
| 500 PYG | 308.46 MNT |
| 1,000 PYG | 616.92 MNT |
| 5,000 PYG | 3084.62 MNT |
| 10,000 PYG | 6169.24 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MNT = 0.62075 PYG | -- |
| 2026-10-27 | 1 MNT = 0.62075 PYG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MNT = 0.61926 PYG | -0.24% |
| 2026-10-29 | 1 MNT = 0.62034 PYG | +0.17% |
| 2026-10-30 | 1 MNT = 0.62188 PYG | +0.25% |
| 2026-10-31 | 1 MNT = 0.6229 PYG | +0.16% |
| 2026-11-01 | 1 MNT = 0.62137 PYG | -0.25% |
| 2026-11-02 | 1 MNT = 0.62099 PYG | -0.06% |
| 2026-11-03 | 1 MNT = 0.61692 PYG | -0.66% |