Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang SAR

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Riyal Ả Rập Xê-út 0.00104651 SAR
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.00104651 Hiện tại ﷼0.00104651 Cao nhất ﷼0.00104651
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00104651 SAR
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000001 SAR
-0.12%
7 ngày qua
-0.000001 SAR
-0.12%
30 ngày qua
+0.000004 SAR
+0.42%
1 năm qua
-5.989495 SAR
-99.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00103168
Hôm nay
0.00104651
Cao nhất
5.99168948
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-99.98%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang SAR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.36003246 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04377267 SAR
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.0010912 – 4.89679022 SAR
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.36003246 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00104112 – 6.676695 SAR
Năm biến động -3.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00104695 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00103168 – 0.0010587 SAR
Năm ổn định -0.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.001 SAR
5 MNT0.0052 SAR
10 MNT0.0105 SAR
25 MNT0.0262 SAR
50 MNT0.0523 SAR
100 MNT0.1 SAR
500 MNT0.52 SAR
1,000 MNT1.05 SAR
5,000 MNT5.23 SAR
10,000 MNT10.47 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR955.555775 MNT
5 SAR4777.778875 MNT
10 SAR9555.557749 MNT
25 SAR23888.894373 MNT
50 SAR47777.788747 MNT
100 SAR95555.58 MNT
500 SAR477777.89 MNT
1,000 SAR955555.77 MNT
5,000 SAR4777778.87 MNT
10,000 SAR9555557.75 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MNT = 954.37876 SAR--
2026-10-271 MNT = 954.37876 SAR+0%
2026-10-281 MNT = 955.55577 SAR+0.12%