Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang SAR
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang SAR.
0.00103168 Hôm nay
0.00104651 Cao nhất
5.99168948
Lịch sử tỷ giá MNT/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang SAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.001 SAR |
| 5 MNT | 0.0052 SAR |
| 10 MNT | 0.0105 SAR |
| 25 MNT | 0.0262 SAR |
| 50 MNT | 0.0523 SAR |
| 100 MNT | 0.1 SAR |
| 500 MNT | 0.52 SAR |
| 1,000 MNT | 1.05 SAR |
| 5,000 MNT | 5.23 SAR |
| 10,000 MNT | 10.47 SAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SAR | 955.555775 MNT |
| 5 SAR | 4777.778875 MNT |
| 10 SAR | 9555.557749 MNT |
| 25 SAR | 23888.894373 MNT |
| 50 SAR | 47777.788747 MNT |
| 100 SAR | 95555.58 MNT |
| 500 SAR | 477777.89 MNT |
| 1,000 SAR | 955555.77 MNT |
| 5,000 SAR | 4777778.87 MNT |
| 10,000 SAR | 9555557.75 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MNT = 954.37876 SAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 MNT = 954.37876 SAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MNT = 955.55577 SAR | +0.12% |