Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang TJS

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Somoni Tajikistan 0.00254936 TJS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM0.00254936 Hiện tại SM0.00254936 Cao nhất SM0.00254936
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00254936 TJS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
-0.000009 TJS
-0.35%
30 ngày qua
-0.000021 TJS
-0.81%
1 năm qua
-0.000041 TJS
-1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00254936
Hôm nay
0.00254936
Cao nhất
16.5147693
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-99.98%
Tháng 11
-0.19%
Tháng 12
+1.68%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-2.35%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang TJS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.90546991 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.12626034 TJS
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00309835 – 14.2777685 TJS
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.90546991 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00255048 – 16.5147693 TJS
Năm biến động -18.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00260514 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00254936 – 0.00269428 TJS
Năm ổn định -1.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0025 TJS
5 MNT0.0127 TJS
10 MNT0.0255 TJS
25 MNT0.0637 TJS
50 MNT0.1275 TJS
100 MNT0.25 TJS
500 MNT1.27 TJS
1,000 MNT2.55 TJS
5,000 MNT12.75 TJS
10,000 MNT25.49 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MNT = 392.25499 TJS+0%
2026-10-111 MNT = 392.25499 TJS+0%
2026-10-111 MNT = 392.25499 TJS+0%
2026-10-111 MNT = 392.25499 TJS+0%
2026-10-111 MNT = 392.25499 TJS+0%
2026-10-121 MNT = 392.25499 TJS+0%
2026-10-121 MNT = 392.25499 TJS+0%
2026-10-121 MNT = 392.25499 TJS+0%
2026-10-121 MNT = 392.25499 TJS+0%
2026-10-121 MNT = 392.25499 TJS+0%