Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang AED
Cập nhật
1
MOP
=
0.45431064
AED
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = د.إ0.45431064 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = MOP$2.2011371 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.إ0.45431064
Hiện tại
د.إ0.45431064
Cao nhất
د.إ0.45431064
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45431064 AED
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
-0.00009 AED
-0.02%
30 ngày qua
-0.000314 AED
-0.07%
1 năm qua
-0.003932 AED
-0.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.45369545 Hôm nay
0.45431064 Cao nhất
0.45902863
0.45369545 Hôm nay
0.45431064 Cao nhất
0.45902863
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.19%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang AED.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.45737811 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.45727846 AED
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.45200034
–
0.45935063
AED
Năm ổn định
+0.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45737811 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.45418701
–
0.46006263
AED
Năm ổn định
-0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.45528872 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45369545
–
0.45823663
AED
Năm ổn định
-0.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.